Austria Lustenau: tin tức, thông tin website facebook

CLB Austria Lustenau: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Austria Lustenau
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1914
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Áo
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Kaiser Franz Josef-Straße 1 6890 Lustenau
Sân vận động Reichshof stadion
Sức chứa sân vận động 8,800 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Markus Mader
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website www.austria-lustenau.at
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Austria Lustenau mới nhất

Lịch thi đấu Austria Lustenau sắp tới

  • 31/08 00:00
    Austria Lustenau
    Wiener SC
    ? - ?
  • 14/05 22:00
    Austria Lustenau
    SKU Amstetten
    ? - ?
    Vòng 30
  • 13/09 19:30
    Austria Wien
    Austria Lustenau
    ? - ?
    Vòng 6
  • 19/09 22:00
    Austria Lustenau
    Rheindorf Altach
    ? - ?
    Vòng 7
  • 11/10 19:30
    TSV Hartberg
    Austria Lustenau
    ? - ?
    Vòng 8
  • 17/10 22:00
    Austria Lustenau
    LASK Linz
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/10 22:00
    Rapid Wien
    Austria Lustenau
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 23:00
    Red Bull Salzburg
    Austria Lustenau
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/11 23:00
    Austria Lustenau
    Grazer AK
    ? - ?
    Vòng 12
  • 21/11 23:00
    WSG Swarovski Tirol
    Austria Lustenau
    ? - ?
    Vòng 13

BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 LASK Linz 5 5 0 0 15 2 13 15 T T T T T
2 Red Bull Salzburg 5 4 1 0 14 3 11 13 T H T T T
3 Rapid Wien 5 4 0 1 15 7 8 12 T T T T B
4 Sturm Graz 5 2 2 1 6 5 1 8 H T T H B
5 WSG Swarovski Tirol 5 2 1 2 7 7 0 7 H B B T T
6 TSV Hartberg 5 2 0 3 5 8 -3 6 B B B T T
7 Wolfsberger AC 5 1 2 2 6 6 0 5 T H B H B
8 Austria Lustenau 5 1 2 2 5 9 -4 5 H B T H B
9 SV Ried 5 1 1 3 6 10 -4 4 H B B T B
10 Grazer AK 5 1 1 3 2 13 -11 4 B T B B H
11 Rheindorf Altach 5 1 0 4 4 8 -4 3 B T B B B
12 Austria Wien 5 1 0 4 3 10 -7 3 B B T B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "