LASK Linz: tin tức, thông tin website facebook
CLB LASK Linz: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | LASK Linz |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1908 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Áo |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stadion der Stadt Linz Ziegeleistra遝 4020 Linz |
| Sân vận động | Forest Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 18,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV DIETMAR KUHBAUER |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | www.lask.at |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả LASK Linz mới nhất
-
05/09 20:30Deutschlandsberger SCLASK Linz0 - 4
-
25/07 23:00SC KalsdorfLASK Linz0 - 1
-
02/09 00:301 Wolfsberger ACLASK Linz1 - 0Vòng 4
-
30/08 00:30LASK LinzRheindorf Altach2 - 0Vòng 5
-
15/08 00:301 LASK LinzSV Ried3 - 1Vòng 3
-
10/08 00:001 Austria WienLASK Linz0 - 0Vòng 2
-
01/08 00:30LASK LinzGrazer AK2 - 0Vòng 1
-
26/08 02:00LASK LinzCeltic FC1 - 1
-
90phút [4-1], 120phút [5-1]
-
20/08 02:00Celtic FCLASK Linz2 - 0
-
18/07 20:30LASK LinzFortuna Dusseldorf0 - 0
Lịch thi đấu LASK Linz sắp tới
-
24/01 22:59LASK LinzWSG Swarovski Tirol B? - ?
-
23/09 19:00SKU AmstettenLASK Linz? - ?
-
31/08 22:59LASK LinzSC Imst? - ?
-
18/10 22:00LASK LinzFloridsdorfer AC? - ?
-
08/09 23:45AEK AthensLASK Linz? - ?A
-
14/10 23:45LASK LinzLiverpool? - ?A
-
13/09 22:00Sturm GrazLASK Linz? - ?Vòng 6
-
20/09 19:30TSV HartbergLASK Linz? - ?Vòng 7
-
11/10 22:00LASK LinzRapid Wien? - ?Vòng 8
-
17/10 22:00Austria LustenauLASK Linz? - ?Vòng 9
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs