Sturm Graz (Youth): tin tức, thông tin website facebook
CLB Sturm Graz (Youth): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Sturm Graz (Youth) |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Áo |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Eggenberger Gürtel 9 8020 Graz |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.sksturm.at/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Sturm Graz (Youth) mới nhất
-
30/08 15:30Sturm Graz (Youth)Rapid Vienna (Youth)2 - 1Vòng 5
-
22/08 22:30SC BregenzSturm Graz (Youth) 12 - 1Vòng 4
-
15/08 22:302 Sturm Graz (Youth)Trenkwalder Admira Wacker0 - 1Vòng 3
-
08/08 22:30Sturm Graz (Youth)Floridsdorfer AC2 - 2Vòng 2
-
01/08 23:30First Wien 1894Sturm Graz (Youth)2 - 0Vòng 1
-
25/07 23:00NK Lokomotiva ZagrebSturm Graz (Youth)1 - 0
-
24/07 23:30SC GleisdorfSturm Graz (Youth)1 - 0
-
19/07 21:30Sturm Graz (Youth)Al Hilal1 - 1
-
10/07 22:00Sturm Graz (Youth)ND Beltinci1 - 1
-
03/07 20:30Sturm Graz (Youth)Budapest Honved0 - 0
Lịch thi đấu Sturm Graz (Youth) sắp tới
-
08/07 23:30SK FurstenfeldSturm Graz (Youth)? - ?
-
14/05 22:00Sturm Graz (Youth)Rapid Vienna (Youth)? - ?Vòng 30
-
12/09 20:30SV Austria SalzburgSturm Graz (Youth)? - ?Vòng 6
-
18/09 23:00Sturm Graz (Youth)FC Wacker Innsbruck? - ?Vòng 7
-
09/10 23:00FC LieferingSturm Graz (Youth)? - ?Vòng 8
-
16/10 23:00Sturm Graz (Youth)Kapfenberg? - ?Vòng 9
-
23/10 23:00Austria Wien (Youth)Sturm Graz (Youth)? - ?Vòng 10
-
31/10 00:00Sturm Graz (Youth)ASK Voitsberg? - ?Vòng 11
-
07/11 00:00WSC Hertha WelsSturm Graz (Youth)? - ?Vòng 12
-
21/11 00:00Sturm Graz (Youth)SKU Amstetten? - ?Vòng 13
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 3 | 10 | 12 | T T T T B |
| 2 | FC Liefering | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 10 | T B H T T |
| 3 | First Wien 1894 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B H T T |
| 4 | Floridsdorfer AC | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | SV Austria Salzburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T B T B |
| 6 | FC Wacker Innsbruck | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T T B |
| 7 | Austria Wien (Youth) | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B T T B T |
| 8 | SC Bregenz | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 7 | B T H T B |
| 9 | Trenkwalder Admira Wacker | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T B T |
| 10 | SKU Amstetten | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | H T H H B |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 13 | -3 | 6 | B T B B T |
| 12 | Rapid Vienna (Youth) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 6 | T B T B B |
| 13 | ASK Voitsberg | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 5 | H T H B B |
| 14 | WSC Hertha Wels | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B T B H B |
| 15 | St.Polten | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | -3 | 3 | B B B B T |
| 16 | Kapfenberg | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B B B B T |
Upgrade Team
Championship Playoff