CA Huracan: tin tức, thông tin website facebook

CLB CA Huracan: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CA Huracan
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1908
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Visiting address Av. Amancio Alcorta 2570 Ciu BA, Parque Patricios - Buenos Aires Argentina
Sân vận động Thomas Duke Stadium
Sức chứa sân vận động 48,314 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Diego Hernan Martinez
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.clubahuracan.com.ar/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CA Huracan mới nhất

Lịch thi đấu CA Huracan sắp tới

BXH VĐQG Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gimnasia Mendoza 8 5 1 2 14 7 7 16 T B T T T H
2 Argentinos Juniors 7 5 1 1 12 7 5 16 T T T B H T
3 Velez Sarsfield 8 4 4 0 11 6 5 16 T H H H H T
4 Instituto AC Cordoba 7 5 1 1 6 2 4 16 T T T T H T
5 Sarmiento Junin 8 5 0 3 15 12 3 15 T T T T B T
6 Gimnasia La Plata 8 5 0 3 12 12 0 15 T T B B T T
7 Defensa Y Justicia 8 4 2 2 9 9 0 14 B T H T T B
8 Atletico Tucuman 8 3 4 1 6 3 3 13 H B T H H T
9 Independiente 8 4 1 3 7 6 1 13 B B T H B T
10 Belgrano 8 3 3 2 8 5 3 12 H T T B H H
11 Newells Old Boys 8 3 3 2 9 7 2 12 H B T T H H
12 Club Atletico Tigre 8 3 3 2 7 5 2 12 H T H T H B
13 Rosario Central 8 3 3 2 9 8 1 12 T T T H B H
14 Boca Juniors 8 2 5 1 9 10 -1 11 T H H H T H
15 Independiente Rivadavia 8 3 2 3 9 10 -1 11 B T B H T B
16 Club Atlético Unión 7 3 1 3 12 10 2 10 B T B B T T
17 River Plate 8 3 1 4 10 9 1 10 B B T H T T
18 Lanus 8 3 1 4 8 8 0 10 B T B H B T
19 CA Huracan 8 2 4 2 6 6 0 10 H T B H H H
20 Barracas Central 7 3 1 3 4 5 -1 10 T T B B B H
21 San Lorenzo 8 3 1 4 3 5 -2 10 B B T H B T
22 Deportivo Riestra 8 2 3 3 8 7 1 9 B T B H H H
23 CA Platense 8 2 3 3 8 12 -4 9 B T H T B H
24 Estudiantes La Plata 8 2 1 5 7 8 -1 7 B B T B H B
25 Central Cordoba SDE 8 2 1 5 4 8 -4 7 T T B B H B
26 Banfield 8 2 1 5 8 13 -5 7 H B T B B B
27 Estudiantes Rio Cuarto 8 1 3 4 3 9 -6 6 H B B H H B
28 Aldosivi Mar del Plata 8 1 2 5 8 12 -4 5 B B H B B T
29 Talleres Cordoba 8 1 2 5 8 13 -5 5 T B B H H B
30 Racing Club 8 1 2 5 7 13 -6 5 B B B H B B

" "