Defensores Unidos: tin tức, thông tin website facebook

CLB Defensores Unidos: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Defensores Unidos
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Defensores Unidos mới nhất

  • 06/09 05:00
    Deportivo Merlo
    Defensores Unidos
    0 - 0
    Vòng 13
  • 30/08 01:15
    Defensores Unidos
    Deportivo Camioneros
    0 - 0
    Vòng 12
  • 26/08 01:00
    Sportivo Italiano
    Defensores Unidos
    0 - 1
    Vòng 11
  • 23/08 01:10
    Defensores Unidos
    San Martin Burzaco 1
    2 - 0
    Vòng 10
  • 17/08 01:00
    Villa San Carlos
    Defensores Unidos
    1 - 0
    Vòng 9
  • 09/08 01:00
    Defensores Unidos
    Liniers
    1 - 0
    Vòng 8
  • 02/08 01:00
    Real Pilar
    Defensores Unidos
    1 - 0
    Vòng 7
  • 26/07 01:00
    Defensores Unidos
    UAI Urquiza
    1 - 0
    Vòng 6
  • 19/07 01:00
    Villa Dalmine
    Defensores Unidos
    0 - 0
    Vòng 5
  • 15/07 01:00
    Defensores Unidos
    Excursionistas
    0 - 0
    Vòng 4

Lịch thi đấu Defensores Unidos sắp tới

  • 13/09 03:00
    Defensores Unidos
    Sportivo Dock Sud
    ? - ?
    Vòng 14
  • 20/09 03:00
    Comunicaciones BsAs
    Defensores Unidos
    ? - ?
    Vòng 15
  • 27/09 03:00
    Ituzaingo
    Defensores Unidos
    ? - ?
    Vòng 16
  • 27/09 03:00
    Defensores Unidos
    Argentino de Quilmes
    ? - ?
    Vòng 17
  • 04/10 03:00
    Flandria
    Defensores Unidos
    ? - ?
    Vòng 18
  • 11/10 03:00
    Defensores Unidos
    Deportivo Armenio
    ? - ?
    Vòng 19
  • 18/10 03:00
    CA Brown Adrogue
    Defensores Unidos
    ? - ?
    Vòng 20
  • 25/10 03:00
    Defensores Unidos
    Deportivo Laferrere
    ? - ?
    Vòng 21

BXH Hạng nhất Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ferrol Carril Oeste 28 16 6 6 34 25 9 54 B T T T H H
2 Deportivo Moron 28 15 7 6 45 26 19 52 T T H H T T
3 Tristan Suarez 27 14 9 4 31 15 16 51 T T T T B T
4 Temperley 28 13 10 5 33 23 10 49 B B T T T T
5 Gimnasia Jujuy 28 14 7 7 42 34 8 49 B B T H H T
6 Deportivo Madryn 28 12 10 6 41 26 15 46 T H T T B T
7 Godoy Cruz Antonio Tomba 28 13 7 8 34 25 9 46 T B T B T T
8 Colon de Santa Fe 28 12 9 7 35 23 12 45 H T T T B B
9 Almirante Brown 28 12 9 7 23 16 7 45 T T B T T H
10 Atletico Atlanta 28 14 3 11 32 28 4 45 T B T B B T
11 Gimnasia yTiro 28 12 8 8 31 26 5 44 T T H B T T
12 Ferrocarril Midland 28 11 8 9 31 25 6 41 T H B T B B
13 San Martin San Juan 27 11 8 8 31 26 5 41 H H T T T T
14 Deportivo Maipu 28 11 6 11 34 28 6 39 T B T T B H
15 Atletico Rafaela 28 10 9 9 20 22 -2 39 H T H H T B
16 Club Ciudad de Bolivar 28 9 11 8 24 26 -2 38 B B B H T B
17 Colegiales 28 10 7 11 28 28 0 37 H B H T T B
18 San Martin Tucuman 28 8 12 8 27 26 1 36 B H H T H B
19 Estudiantes de Caseros 28 9 9 10 25 25 0 36 H B T B H B
20 Los Andes 27 8 11 8 20 15 5 35 B B B B H H
21 Racing de Cordoba 28 9 8 11 25 32 -7 35 B T H H T B
22 Almagro 28 9 7 12 23 31 -8 34 B H B H T B
23 Agropecuario de Carlos Casares 28 8 9 11 25 31 -6 33 B T T B H T
24 Quilmes 27 8 8 11 27 23 4 32 H T H T B B
25 Chaco For Ever 28 8 8 12 26 29 -3 32 B B T T H T
26 Atletico Mitre de Santiago del Estero 28 6 13 9 27 35 -8 31 T T H B H H
27 All Boys 28 6 13 9 16 24 -8 31 B H T B H T
28 Central Norte Salta 28 6 12 10 19 27 -8 30 H H T H H H
29 Defensores de Belgrano 27 6 11 10 19 24 -5 29 H B H B B T
30 Patronato Parana 28 5 14 9 23 30 -7 29 H B H T B H
31 Nueva Chicago 27 7 8 12 20 27 -7 29 T B B B B B
32 CA San Miguel 28 6 11 11 22 32 -10 29 B T B B B B
33 San Telmo 28 6 10 12 22 33 -11 28 B B H T B H
34 Chacarita juniors 28 7 6 15 19 30 -11 27 B B H B B B
35 Club Atletico Acassuso 28 5 8 15 19 33 -14 23 B H B B H B
36 Club Atletico Guemes 28 5 8 15 23 47 -24 23 B H H H H B

" "