San Lorenzo: tin tức, thông tin website facebook

CLB San Lorenzo: Thông tin mới nhất

Tên chính thức San Lorenzo
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1908-4-1
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Av. Fernández de la Cruz 2403 - Capital Federal
Sân vận động Estadio Pedro Bidegain
Sức chứa sân vận động 43,480 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ruben Insua
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.sanlorenzo.com.ar/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả San Lorenzo mới nhất

Lịch thi đấu San Lorenzo sắp tới

BXH VĐQG Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Argentinos Juniors 8 5 2 1 12 7 5 17 T T B H T H
2 Gimnasia Mendoza 8 5 1 2 14 7 7 16 T B T T T H
3 Velez Sarsfield 8 4 4 0 11 6 5 16 T H H H H T
4 Instituto AC Cordoba 8 5 1 2 8 5 3 16 T T T H T B
5 Sarmiento Junin 8 5 0 3 15 12 3 15 T T T T B T
6 Gimnasia La Plata 8 5 0 3 12 12 0 15 T T B B T T
7 Defensa Y Justicia 8 4 2 2 9 9 0 14 B T H T T B
8 Club Atlético Unión 8 4 1 3 15 12 3 13 T B B T T T
9 Atletico Tucuman 8 3 4 1 6 3 3 13 H B T H H T
10 Independiente 8 4 1 3 7 6 1 13 B B T H B T
11 Belgrano 8 3 3 2 8 5 3 12 H T T B H H
12 Newells Old Boys 8 3 3 2 9 7 2 12 H B T T H H
13 Club Atletico Tigre 8 3 3 2 7 5 2 12 H T H T H B
14 Rosario Central 8 3 3 2 9 8 1 12 T T T H B H
15 Boca Juniors 8 2 5 1 9 10 -1 11 T H H H T H
16 Independiente Rivadavia 8 3 2 3 9 10 -1 11 B T B H T B
17 Barracas Central 8 3 2 3 4 5 -1 11 T B B B H H
18 River Plate 8 3 1 4 10 9 1 10 B B T H T T
19 Lanus 8 3 1 4 8 8 0 10 B T B H B T
20 CA Huracan 8 2 4 2 6 6 0 10 H T B H H H
21 San Lorenzo 8 3 1 4 3 5 -2 10 B B T H B T
22 Deportivo Riestra 8 2 3 3 8 7 1 9 B T B H H H
23 CA Platense 8 2 3 3 8 12 -4 9 B T H T B H
24 Estudiantes La Plata 8 2 1 5 7 8 -1 7 B B T B H B
25 Central Cordoba SDE 8 2 1 5 4 8 -4 7 T T B B H B
26 Banfield 8 2 1 5 8 13 -5 7 H B T B B B
27 Estudiantes Rio Cuarto 8 1 3 4 3 9 -6 6 H B B H H B
28 Aldosivi Mar del Plata 8 1 2 5 8 12 -4 5 B B H B B T
29 Talleres Cordoba 8 1 2 5 8 13 -5 5 T B B H H B
30 Racing Club 8 1 2 5 7 13 -6 5 B B B H B B

" "