Sardarapat B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Sardarapat B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Sardarapat B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Armenia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Armenia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Sardarapat B mới nhất
-
02/09 19:00Pyunik BSardarapat B0 - 0Vòng 5
-
18/08 20:00Sardarapat BFC Noah B0 - 0Vòng 4
-
13/08 19:30Olympia YerevanSardarapat B2 - 0Vòng 3
-
03/08 19:30Shirak Gjumri BSardarapat B0 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Sardarapat B sắp tới
-
08/09 19:00Sardarapat BBKMA II? - ?Vòng 6
-
14/09 20:00Lernayin ArtsakhSardarapat B? - ?Vòng 7
-
21/09 20:00Sardarapat BArarat-Armenia B? - ?Vòng 8
-
26/09 20:00MIKA AshtarakSardarapat B? - ?Vòng 9
-
08/10 20:00Sardarapat BUrartu II? - ?Vòng 10
-
12/10 20:00Bentonit IdzhevanSardarapat B? - ?Vòng 11
-
01/11 21:00Sardarapat BAndranik? - ?Vòng 13
-
08/11 21:00Araks AraratSardarapat B? - ?Vòng 14
-
19/11 21:00Sardarapat BArarat Yerevan II? - ?Vòng 15
-
24/11 21:00Sardarapat BShirak Gjumri B? - ?Vòng 16
BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | BKMA II | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T B T |
| 3 | Pyunik B | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H H T B |
| 4 | Andranik | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T T B H T |
| 5 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 6 | Lernayin Artsakh | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T B T |
| 7 | FC Noah B | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 14 | -7 | 6 | B H B T H H |
| 8 | Bentonit Idzhevan | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 5 | H T H B |
| 9 | Araks Ararat | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H B H |
| 10 | Urartu II | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H H T B |
| 11 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 12 | Sardarapat B | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B B H |
| 14 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ararat Yerevan II | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team