Manly United: tin tức, thông tin website facebook

CLB Manly United: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Manly United
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Australia
Giải bóng đá VĐQG Ngoại hạng Úc bang NSW
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Manly United mới nhất

  • 06/09 11:10
    Sydney United
    Manly United
    2 - 1
  • 02/09 16:30
    Sutherland Sharks
    Manly United
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]
  • 30/08 12:00
    Wollongong Wolves
    Manly United
    0 - 3
    Vòng 30
  • 22/08 14:15
    University NSW
    Manly United
    0 - 1
    Vòng 29
  • 15/08 14:00
    Manly United
    Spirit FC
    0 - 3
    Vòng 28
  • 08/08 14:00
    Manly United
    Marconi Stallions
    2 - 0
    Vòng 27
  • 02/08 12:00
    Rockdale City Suns
    Manly United
    1 - 1
    Vòng 26
  • 24/07 16:40
    Manly United
    Sydney Olympic
    1 - 0
    Vòng 25
  • 17/07 16:30
    Sydney FC (Youth)
    Manly United
    0 - 0
    Vòng 24
  • 11/07 14:10
    Manly United
    Sutherland Sharks
    0 - 0
    Vòng 23

Lịch thi đấu Manly United sắp tới

BXH Ngoại hạng Úc bang NSW mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 30 21 5 4 66 35 31 68 T T H T H T
2 Sydney United 30 20 4 6 47 20 27 64 B T T T H T
3 Marconi Stallions 30 19 5 6 50 22 28 62 B B B T T H
4 Sutherland Sharks 30 14 4 12 46 38 8 46 T T H B T B
5 Manly United 30 12 8 10 39 35 4 44 T H T B T T
6 Rockdale City Suns 30 13 4 13 48 42 6 43 B H B B B T
7 Spirit FC 30 12 5 13 37 38 -1 41 B B T T T H
8 SD Raiders FC 30 12 5 13 44 49 -5 41 T T T B B T
9 Sydney FC (Youth) 30 11 8 11 38 43 -5 41 H B H B T H
10 Western Sydney Wanderers AM 30 11 5 14 55 49 6 38 T T B B B T
11 Wollongong Wolves 30 11 5 14 35 43 -8 38 B B B T T B
12 St George City FA 30 10 7 13 30 46 -16 37 T T T T B B
13 Blacktown City Demons 30 8 8 14 41 48 -7 32 T T B H B B
14 University NSW 30 9 5 16 38 49 -11 32 B B B H B B
15 St George Saints 30 8 3 19 28 55 -27 27 H B H T T B
16 Sydney Olympic 30 6 5 19 32 62 -30 23 B B T B B H

" "