Knockbreda: tin tức, thông tin website facebook
CLB Knockbreda: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Knockbreda |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bắc Ailen |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Bắc Ailen |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Knockbreda mới nhất
-
02/09 01:45CliftonvilleKnockbreda2 - 0
-
27/06 20:00KnockbredaBangor FC0 - 1
-
19/08 02:00Ballymacash RangersKnockbreda 13 - 0
-
29/04 01:00KnockbredaPortstewart0 - 1
-
24/04 00:45KnockbredaMoyola Park0 - 0
-
22/04 00:45KnockbredaOxford Sunnyside0 - 0
-
07/03 22:00KnockbredaCoagh United0 - 0
-
04/02 02:45Loughgall FCKnockbreda1 - 0
-
22/11 20:30WakehurstKnockbreda0 - 0
-
25/10 19:30KnockbredaDollingstown3 - 3
Lịch thi đấu Knockbreda sắp tới
BXH Hạng nhất Bắc Ailen mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newington | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | HW Welders | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 15 | T B T T T T |
| 3 | Queen's University | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 13 | H T B T T T |
| 4 | Annagh United | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 4 | 13 | B T H T T T |
| 5 | Glenavon Lurgan | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 10 | B T T H T B |
| 6 | Newry City | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 10 | T B T B T H |
| 7 | Ballinamallard United | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | B T B T B T |
| 8 | Loughgall FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 13 | -2 | 9 | T H H T H B |
| 9 | Ards FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | T H T B B B |
| 10 | Warrenpoint Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B T B T H B |
| 11 | Institute FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | T B H B B T |
| 12 | Moyola Park | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T B T B |
| 13 | Dundela | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 6 | H H H B B T |
| 14 | Armagh City | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Strabane Athletic | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B T B B B B |
| 16 | Rathfriland Rangers | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs