FK Shkendija 79: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Shkendija 79: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Shkendija 79
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1979
Bóng đá quốc gia nào? Bắc Macedonia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bắc Macedonia
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ UI. Blagoja Toska - b.b. MK - 1220 TETOVO
Sân vận động Ecolog Arena
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.kfshkendija79.com.mk/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Shkendija 79 mới nhất

Lịch thi đấu FK Shkendija 79 sắp tới

  • 12/09 22:00
    KF Arsimi
    FK Shkendija 79
    ? - ?
    Vòng 7
  • 19/09 22:00
    FK Shkendija 79
    FK Bashkimi
    ? - ?
    Vòng 8
  • 09/10 22:00
    Shkendija Haracine
    FK Shkendija 79
    ? - ?
    Vòng 9
  • 17/10 22:00
    FK Skopje
    FK Shkendija 79
    ? - ?
    Vòng 10
  • 24/10 22:00
    FK Shkendija 79
    FC Vardar Skopje
    ? - ?
    Vòng 11
  • 31/10 23:00
    Bregalnica Stip
    FK Shkendija 79
    ? - ?
    Vòng 12
  • 07/11 23:00
    FC Struga Trim Lum
    FK Shkendija 79
    ? - ?
    Vòng 13
  • 21/11 23:00
    FK Shkendija 79
    Sileks
    ? - ?
    Vòng 14
  • 28/11 23:00
    FK Tikves Kavadarci
    FK Shkendija 79
    ? - ?
    Vòng 15
  • 01/12 23:00
    FK Shkendija 79
    KF Arsimi
    ? - ?
    Vòng 16

BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Shkendija 79 6 5 0 1 14 5 9 15 T T T T T B
2 FC Struga Trim Lum 6 4 1 1 11 3 8 13 T H T B T T
3 FK Tikves Kavadarci 6 3 2 1 15 5 10 11 T T B H H T
4 FC Vardar Skopje 6 3 1 2 9 5 4 10 T B B T H T
5 Shkendija Haracine 6 3 1 2 5 7 -2 10 B H T B T T
6 Sileks 6 2 1 3 11 8 3 7 T H T B B B
7 KF Arsimi 6 2 1 3 4 11 -7 7 B B T T H B
8 Bregalnica Stip 6 2 0 4 8 11 -3 6 B T B T B B
9 FK Skopje 6 0 3 3 3 10 -7 3 B H B H H B
10 FK Bashkimi 6 1 0 5 3 18 -15 3 B B B B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "