Lokomotiv Gomel: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lokomotiv Gomel: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lokomotiv Gomel |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lokomotiv Gomel mới nhất
-
23/11 18:00FC BaranovichiLokomotiv Gomel0 - 0Vòng 34
-
20/11 17:00Dinamo-2 MinskLokomotiv Gomel0 - 1Vòng 26
-
15/11 18:00Lokomotiv GomelABFF(U19)0 - 0Vòng 33
-
08/11 17:00Uni X-Labs MinskLokomotiv Gomel1 - 0Vòng 32
-
01/11 19:00Lokomotiv GomelOsipovichy1 - 0Vòng 31
-
27/10 17:00Lokomotiv GomelNiva Dolbizno1 - 1Vòng 30
-
19/10 19:00Lokomotiv GomelBATE-2 Borisov1 - 0Vòng 29
-
11/10 20:00Dnepr MogilevLokomotiv Gomel0 - 0Vòng 28
-
04/10 17:00Lokomotiv GomelFK Bumprom2 - 0Vòng 27
-
21/09 20:301 Lokomotiv GomelFC Belshina Babruisk0 - 2Vòng 25
Lịch thi đấu Lokomotiv Gomel sắp tới
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 23 | 13 | 6 | 4 | 44 | 24 | 20 | 45 | B B H H T H |
| 3 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 27 | 18 | 44 | B B T B T T |
| 5 | FC Molodechno | 23 | 13 | 2 | 8 | 41 | 34 | 7 | 41 | H T T T T T |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 23 | 12 | 3 | 8 | 45 | 30 | 15 | 39 | B T B T B T |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 40 | -1 | 34 | H H B B B T |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 23 | 9 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 31 | B B B T T B |
| 10 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 11 | Ostrowitz | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 33 | -3 | 30 | T T B T T T |
| 12 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 13 | Uni X-Labs Minsk | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 30 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 14 | FK Orsha | 23 | 7 | 4 | 12 | 27 | 43 | -16 | 25 | B H B B T B |
| 15 | Smorgon FC | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | B T T B B H |
| 16 | FC Gomel B | 23 | 5 | 6 | 12 | 32 | 44 | -12 | 21 | B T B B H B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 23 | 4 | 6 | 13 | 31 | 54 | -23 | 18 | B B T T H B |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation