Neman Grodno: tin tức, thông tin website facebook

CLB Neman Grodno: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Neman Grodno
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1964
Bóng đá quốc gia nào? Belarus
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Belarus
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ FK Neman Hrodno ul. Kommunal'naya 3 BY-230023 HRODNO Belarus
Sân vận động Nieman Stadium
Sức chứa sân vận động 6,300 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Igor Kovalevich
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fcneman.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Neman Grodno mới nhất

  • 06/09 19:00
    FC Belshina Babruisk
    Neman Grodno 1
    0 - 0
    Vòng 21
  • 29/08 23:30
    Neman Grodno
    Slavia Mozyr
    0 - 0
    Vòng 20
  • 22/08 21:45
    Naftan Novopolock
    Neman Grodno
    0 - 2
    Vòng 19
  • 15/08 22:00
    Neman Grodno
    FC Minsk
    0 - 1
    Vòng 18
  • 08/08 22:10
    FK Vitebsk
    Neman Grodno
    0 - 0
    Vòng 17
  • 12/07 00:45
    FC Gomel
    Neman Grodno
    1 - 1
    Vòng 15
  • 04/07 22:00
    Neman Grodno
    Arsenal Dzyarzhynsk 1
    0 - 1
    Vòng 14
  • 28/06 22:00
    Dnepr Mogilev
    Neman Grodno
    2 - 0
    Vòng 13
  • 26/07 22:00
    Arsenal Dzyarzhynsk
    Neman Grodno
    1 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [2-3]
  • 19/07 19:00
    1 FK Soligorsk
    Neman Grodno
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-2]

Lịch thi đấu Neman Grodno sắp tới

BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Isloch Minsk 20 12 6 2 34 15 19 42 T T T H T H
2 Dnepr Rohachev 19 11 7 1 36 15 21 40 T T H T H H
3 Dinamo Minsk 19 12 4 3 35 15 20 40 T T B B T H
4 FC Gomel 21 10 6 5 30 16 14 36 B B T H T T
5 Dinamo Brest 21 10 4 7 33 21 12 34 T T B H B T
6 FK Vitebsk 21 9 5 7 21 20 1 32 T T B T T B
7 Neman Grodno 20 9 4 7 23 19 4 31 H B T T T H
8 FC Minsk 21 9 4 8 29 26 3 31 T T B B B T
9 FC Torpedo Zhodino 20 7 6 7 28 22 6 27 B B B H T B
10 Slavia Mozyr 20 6 7 7 23 24 -1 25 B T T H B T
11 FC Baranovichi 21 6 6 9 24 36 -12 24 B H B H T T
12 Arsenal Dzyarzhynsk 21 5 7 9 23 36 -13 22 B B B B B H
13 BATE Borisov 20 3 8 9 14 23 -9 17 H T H T B B
14 FC Belshina Babruisk 20 4 5 11 19 35 -16 17 B H T B H H
15 Dnepr Mogilev 21 2 9 10 17 31 -14 15 H B H H H B
16 Naftan Novopolock 21 2 4 15 17 52 -35 10 T B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "