Antwerp B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Antwerp B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Antwerp B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Giải hạng Ba Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Antwerp B mới nhất
-
06/09 00:30HadesAntwerp B2 - 0
-
03/05 20:00Londerzeel SKAntwerp B 10 - 1
-
15/03 02:00Berchem SportAntwerp B1 - 1
-
08/03 00:30Antwerp BWellen0 - 1
-
14/12 00:301 Antwerp BRupel Boom1 - 0
-
05/10 01:00Royal Cappellen FCAntwerp B0 - 1
-
14/09 20:001 Rupel BoomAntwerp B0 - 0
-
06/08 00:00Antwerp BGenk II0 - 0
-
30/07 00:00KFC HoutvenneAntwerp B1 - 0
-
27/04 20:00Antwerp BRoyal Knokke0 - 1Vòng 30
Lịch thi đấu Antwerp B sắp tới
-
09/02 02:00Antwerp BThes Sport? - ?
BXH Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Merelbeke | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | T T |
| 3 | KFC Mandel United | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | T H |
| 4 | Roeselare Daisel | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 5 | Thes Sport | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 | H T |
| 6 | Dessel Sport | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Royal Knokke | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Leuven B | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 9 | KSK Heist | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 10 | Lyra-Lierse Berlaar | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Spouwen Mopertingen | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 12 | Hoogstraten VV | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
| 13 | Cercle Brugge II | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 14 | zelzate | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B |
| 15 | Tienen | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |