Jeunesse Molenbeek: tin tức, thông tin website facebook
CLB Jeunesse Molenbeek: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Jeunesse Molenbeek |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Claudio Cacapa |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Jeunesse Molenbeek mới nhất
-
06/09 20:00RCS OnhayeRWDM Brussels0 - 0Vòng 3
-
30/08 01:00RWDM BrusselsFC Flenu2 - 0Vòng 2
-
26/08 23:00Habay la NeuveRWDM Brussels 10 - 1Vòng 1
-
09/08 23:30Francs BorainsRWDM Brussels0 - 0
-
08/08 00:00TienenRWDM Brussels 10 - 1
-
15/07 19:00Genk IIRWDM Brussels3 - 1
-
18/04 01:00KortrijkJeunesse Molenbeek2 - 1Vòng 34
-
11/04 21:00Jeunesse MolenbeekAnderlecht II1 - 0Vòng 33
-
05/04 01:00KVSK LommelJeunesse Molenbeek0 - 0Vòng 32
-
22/03 02:00Jeunesse MolenbeekLierse1 - 0Vòng 31
Lịch thi đấu Jeunesse Molenbeek sắp tới
-
28/09 21:00OudenaardeJeunesse Molenbeek? - ?
-
13/09 01:00RWDM BrusselsCharleroi B? - ?Vòng 4
-
20/09 01:00RFC MeuxRWDM Brussels? - ?Vòng 5
-
27/09 01:00RWDM BrusselsRochefort? - ?Vòng 6
-
04/10 00:30St. Gilloise BRWDM Brussels? - ?Vòng 7
-
11/10 01:00RWDM BrusselsTubize? - ?Vòng 8
-
18/10 01:00Olympic CharleroiRWDM Brussels? - ?Vòng 9
-
25/10 01:00RWDM BrusselsRAEC Mons? - ?Vòng 10
-
01/11 21:00Standard Liege IIRWDM Brussels? - ?Vòng 11
-
08/11 02:00RWDM BrusselsRFC Meux? - ?Vòng 12
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation