Oostende: tin tức, thông tin website facebook
CLB Oostende: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Oostende |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1981 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Koninklijke Voetbalklub Oostende Marcel HAGERS Verbondenenlaan 9 BE-8450 BREDENE Belgium |
| Sân vận động | Versluys Arena |
| Sức chứa sân vận động | 10,709 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Dominik Thalhammer |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kvo.be/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Oostende mới nhất
-
27/06 20:00OostendeKortrijk0 - 2
-
20/04 01:00OostendeStandard Liege II1 - 0Vòng 30
-
15/04 00:15Patro EisdenOostende1 - 2Vòng 29
-
07/04 21:001 OostendeBeerschot Wilrijk0 - 1Vòng 28
-
31/03 18:30Seraing UnitedOostende 11 - 0Vòng 27
-
17/03 02:45Genk IIOostende1 - 0Vòng 26
-
10/03 02:00OostendeFCV Dender EH 10 - 0Vòng 25
-
04/03 01:15Red Star WaaslandOostende1 - 0Vòng 24
-
25/02 02:001 OostendeClub Brugge Ⅱ0 - 0Vòng 23
-
01/03 02:45Royal AntwerpOostende2 - 0
Lịch thi đấu Oostende sắp tới
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 2 | Francs Borains | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | FCV Dender EH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | B T T T |
| 4 | KAS Eupen | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 5 | Excelsior Virton | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | Genk II | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | B B T T |
| 7 | Club Brugge Ⅱ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Lokeren | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | T T B B |
| 9 | Hasselt | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | T T B B |
| 10 | Lierse | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | B T H H |
| 11 | RFC de Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Gent B | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 13 | Patro Eisden | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | T B B B |
| 14 | Anderlecht II | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B B H |
| 15 | Seraing United | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation