Royal Antwerp: tin tức, thông tin website facebook
CLB Royal Antwerp: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Royal Antwerp |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1880-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Oude Bosuilbaan 54 a 2100 Deurne |
| Sân vận động | Bosul Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 16,649 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mark Van Bommel |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.rafc.be |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Royal Antwerp mới nhất
-
06/09 01:45Standard LiegeRoyal Antwerp0 - 0Vòng 5
-
30/08 21:00Royal AntwerpSint-Truidense0 - 1Vòng 4
-
23/08 01:45Royal AntwerpRacing Genk1 - 1Vòng 3
-
15/08 23:15KortrijkRoyal Antwerp0 - 1Vòng 2
-
10/08 00:15Royal AntwerpRed Star Waasland0 - 1Vòng 1
-
02/08 18:30Leyton OrientRoyal Antwerp0 - 0
-
01/08 21:00MillwallRoyal Antwerp0 - 0
-
25/07 00:00Royal AntwerpOlympiakos Piraeus0 - 0
-
19/07 21:00HasseltRoyal Antwerp0 - 1
-
11/07 19:00VfL BochumRoyal Antwerp1 - 0
Lịch thi đấu Royal Antwerp sắp tới
-
13/09 18:30Club BruggeRoyal Antwerp? - ?Vòng 6
-
20/09 18:30Royal AntwerpSaint Gilloise? - ?Vòng 7
-
10/10 22:00WesterloRoyal Antwerp? - ?Vòng 8
-
24/10 22:00Royal AntwerpCharleroi? - ?Vòng 9
-
31/10 23:00Cercle BruggeRoyal Antwerp? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00Royal AntwerpKVSK Lommel? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00Zulte-WaregemRoyal Antwerp? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00Royal AntwerpAnderlecht? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00LaLouviereRoyal Antwerp? - ?Vòng 14
-
19/12 23:00Royal AntwerpOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation