Santa Clara: tin tức, thông tin website facebook
CLB Santa Clara: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Santa Clara |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1921-1-31 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bồ Đào Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bồ Đào Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Rua Comandante Jaime de Sousa, 21 9500 Ponta Delgada |
| Sân vận động | San jomiguel Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 12,800 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.cdsantaclara.pt/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Santa Clara mới nhất
-
06/09 21:30Santa ClaraRio Ave1 - 0Vòng 5
-
29/08 21:30AlvercaSanta Clara0 - 0Vòng 4
-
24/08 00:00Santa ClaraFC Famalicao1 - 0Vòng 3
-
16/08 00:00ViseuSanta Clara0 - 1Vòng 2
-
11/08 02:15Santa ClaraNacional da Madeira2 - 2Vòng 1
-
25/07 16:00Santa ClaraFC Arouca0 - 0
-
23/07 00:00Santa ClaraFC Felgueiras0 - 0
-
22/07 16:30MoreirenseSanta Clara1 - 1
-
18/07 17:00Santa ClaraParedes1 - 0
-
15/07 17:00Santa ClaraLeca0 - 0
Lịch thi đấu Santa Clara sắp tới
-
16/05 21:30FC PortoSanta Clara? - ?Vòng 34
-
14/09 00:00FC AroucaSanta Clara? - ?Vòng 6
-
20/09 22:00Santa ClaraSporting Braga? - ?Vòng 7
-
11/10 22:00Casa Pia ACSanta Clara? - ?Vòng 8
-
25/10 23:00Santa ClaraBenfica? - ?Vòng 9
-
01/11 23:00MaritimoSanta Clara? - ?Vòng 10
-
08/11 23:00Santa ClaraGil Vicente? - ?Vòng 11
-
29/11 23:00MoreirenseSanta Clara? - ?Vòng 12
-
06/12 23:00Santa ClaraFC Porto? - ?Vòng 13
-
13/12 23:00EstorilSanta Clara? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T H T T |
| 2 | Sporting CP B | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T B T T |
| 3 | Penafiel | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | B H T T T |
| 4 | Vizela | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | Uniao Leiria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Leixoes | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T B T T |
| 7 | Academica Coimbra | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 8 | Portimonense | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 9 | SL Benfica B | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B B |
| 10 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 11 | FC Felgueiras | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | H H H T B |
| 12 | CD Tondela | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B B B T |
| 13 | AVS Futebol SAD | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H H T B |
| 14 | SCU Torreense | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H H B T |
| 15 | Amarante | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B H T B |
| 16 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
| 18 | Feirense | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation