Royal Pari FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Royal Pari FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Royal Pari FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bolivia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bolivia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Miguel Angel Portugal Vicario |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Royal Pari FC mới nhất
-
06/06 21:00CD Nueva Santa CruzRoyal Pari FC0 - 2
-
23/02 07:001 Royal Pari FCBlooming 10 - 0
-
19/02 07:00BloomingRoyal Pari FC1 - 0
-
24/12 02:00Real OruroRoyal Pari FC3 - 0
-
22/12 02:00Royal Pari FCReal Oruro3 - 0
-
20/12 02:001 Royal Pari FCSan Jose de Oruro 22 - 0Vòng 30
-
18/12 07:00Club GuabiraRoyal Pari FC 10 - 0Vòng 29
-
15/12 02:00Royal Pari FCThe Strongest0 - 1Vòng 28
-
12/12 06:00AuroraRoyal Pari FC0 - 0Vòng 27
-
08/12 07:001 Real TomayapoRoyal Pari FC0 - 0Vòng 26
Lịch thi đấu Royal Pari FC sắp tới
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation