Chapecoense SC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Chapecoense SC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Chapecoense SC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1973 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Brazil |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Brazil |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Rua Clevelandia 807E, Bairro Centro 89801-560 Chapecó, Santa Catarina |
| Sân vận động | Arena Condá |
| Sức chứa sân vận động | 16,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Argel-Argelico Fuks |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.chapecoense.com/2011/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Chapecoense SC mới nhất
-
07/09 05:30Corinthians Paulista (SP)Chapecoense SC1 - 1Vòng 26
-
31/08 04:30Gremio (RS)Chapecoense SC2 - 1Vòng 25
-
24/08 04:30Chapecoense SCSao Paulo1 - 0Vòng 24
-
16/08 21:00Chapecoense SCBahia1 - 2Vòng 23
-
09/08 06:30Coritiba PRChapecoense SC1 - 0Vòng 22
-
26/07 04:30SantosChapecoense SC1 - 0Vòng 20
-
23/07 07:30Chapecoense SCFlamengo0 - 2Vòng 19
-
18/07 05:30BahiaChapecoense SC2 - 0Vòng 4
-
06/08 05:00CruzeiroChapecoense SC 11 - 0
-
03/08 04:30Chapecoense SCCruzeiro0 - 0
Lịch thi đấu Chapecoense SC sắp tới
-
18/05 02:00Chapecoense SCMarcilio Dias SC? - ?
-
13/09 03:00Chapecoense SCInternacional RS? - ?Vòng 27
-
21/09 03:00Atletico MineiroChapecoense SC? - ?Vòng 28
-
08/10 03:00Vitoria BAChapecoense SC? - ?Vòng 29
-
12/10 03:00Chapecoense SCAtletico Paranaense? - ?Vòng 30
-
19/10 03:00Botafogo RJChapecoense SC? - ?Vòng 31
-
26/10 04:00Chapecoense SCFluminense RJ? - ?Vòng 32
-
29/10 04:00BragantinoChapecoense SC? - ?Vòng 33
-
05/11 04:00Chapecoense SCMirassol? - ?Vòng 34
-
19/11 04:00Remo Belem (PA)Chapecoense SC? - ?Vòng 35
BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 29 | 7 | 35 | T B H H B T |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 26 | 2 | 4 | 20 | 16 | 54 | -38 | 10 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation