Cuiaba: tin tức, thông tin website facebook
CLB Cuiaba: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Cuiaba |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Brazil |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Brazil |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Arena Multiuso Governador Jose Fragelli |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Antonio Jose Cardoso de Oliveira |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Cuiaba mới nhất
-
05/09 05:30CriciumaCuiaba1 - 0Vòng 26
-
30/08 04:30Botafogo SPCuiaba0 - 0Vòng 25
-
23/08 04:30CuiabaGoias0 - 1Vòng 24
-
20/08 06:30CuiabaOperario Ferroviario PR0 - 0Vòng 23
-
16/08 02:00CearaCuiaba0 - 1Vòng 22
-
10/08 04:00CuiabaFortaleza 11 - 0Vòng 21
-
28/07 05:30Sport Club do RecifeCuiaba0 - 0Vòng 20
-
24/07 06:30CuiabaAtletico Clube Goianiense0 - 0Vòng 19
-
18/07 05:00JuventudeCuiaba1 - 0Vòng 18
-
13/07 02:00Sao BernardoCuiaba2 - 2Vòng 17
Lịch thi đấu Cuiaba sắp tới
-
09/09 06:30CuiabaAthletic Club MG? - ?Vòng 27
-
14/09 04:30Gremio NovorizontinoCuiaba? - ?Vòng 28
-
22/09 07:30CuiabaNautico (PE)? - ?Vòng 29
-
28/09 02:00CRB ALCuiaba? - ?Vòng 30
-
04/10 02:00CuiabaPonte Preta? - ?Vòng 31
-
07/10 02:00Vila NovaCuiaba? - ?Vòng 32
-
11/10 02:00CuiabaAvai FC? - ?Vòng 33
-
18/10 02:00Londrina PRCuiaba? - ?Vòng 34
-
25/10 02:00America MGCuiaba? - ?Vòng 35
-
01/11 03:00CuiabaSao Bernardo? - ?Vòng 36
BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 12 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 13 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 14 | Vitoria BA | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | -13 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Gremio (RS) | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 32 | -5 | 28 | B H T B B T |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation