Internacional RS: tin tức, thông tin website facebook
CLB Internacional RS: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Internacional RS |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1909-4-4 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Brazil |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Brazil |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Sport Club Internacional Avenida Padre Cacique, 891 Porto Alegre(RS) CEP-90810-240 Brazil |
| Sân vận động | Estadio Beira-Rio |
| Sức chứa sân vận động | 58,306 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Eduardo Germon Coudet |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.internacional.com.br/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Internacional RS mới nhất
-
07/09 02:001 Internacional RSSantos0 - 3Vòng 26
-
31/08 05:30BahiaInternacional RS3 - 1Vòng 25
-
23/08 04:30Internacional RSAtletico Mineiro0 - 0Vòng 24
-
18/08 06:00Internacional RSRemo Belem (PA)1 - 0Vòng 23
-
10/08 02:00PalmeirasInternacional RS0 - 0Vòng 22
-
30/07 05:30Internacional RSFlamengo1 - 0Vòng 21
-
04/09 06:00Gremio (RS)Internacional RS2 - 0
-
28/08 06:00Internacional RSGremio (RS)0 - 0
-
07/08 06:00Corinthians Paulista (SP)Internacional RS1 - 0
-
03/08 05:30Internacional RSCorinthians Paulista (SP)0 - 0
Lịch thi đấu Internacional RS sắp tới
-
13/09 03:00Chapecoense SCInternacional RS? - ?Vòng 27
-
21/09 03:00Sao PauloInternacional RS? - ?Vòng 28
-
08/10 03:00Internacional RSCorinthians Paulista (SP)? - ?Vòng 29
-
12/10 03:00Gremio (RS)Internacional RS? - ?Vòng 30
-
19/10 03:00MirassolInternacional RS? - ?Vòng 31
-
26/10 04:00Internacional RSBotafogo RJ? - ?Vòng 32
-
29/10 04:00Fluminense RJInternacional RS? - ?Vòng 33
-
05/11 04:00Internacional RSCoritiba PR? - ?Vòng 34
-
19/11 04:00Vasco da GamaInternacional RS? - ?Vòng 35
-
23/11 04:00Internacional RSVitoria BA? - ?Vòng 36
BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 12 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 13 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 14 | Vitoria BA | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | -13 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Gremio (RS) | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 32 | -5 | 28 | B H T B B T |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation