CSKA 1948 Sofia: tin tức, thông tin website facebook
CLB CSKA 1948 Sofia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CSKA 1948 Sofia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bulgaria |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bulgaria |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Lyuboslav Penev |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CSKA 1948 Sofia mới nhất
-
06/09 01:15Levski SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Vòng 8
-
29/08 01:15CSKA 1948 SofiaLokomotiv Plovdiv1 - 0Vòng 7
-
23/08 23:00Septemvri SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Vòng 6
-
15/08 01:15CSKA 1948 SofiaCherno More Varna1 - 1Vòng 5
-
08/08 23:00Lokomotiv SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Vòng 4
-
01/08 01:151 CSKA 1948 SofiaFC Arda Kardzhali1 - 1Vòng 3
-
25/07 23:00CSKA 1948 SofiaBotev Vratsa1 - 0Vòng 2
-
12/08 00:30CSKA 1948 SofiaPanathinaikos0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
06/08 01:30PanathinaikosCSKA 1948 Sofia1 - 1
-
29/07 00:30CSKA 1948 SofiaSpartak Trnava0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-3]
Lịch thi đấu CSKA 1948 Sofia sắp tới
-
25/02 02:00Lokomotiv SofiaCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 22
-
12/09 23:00CSKA 1948 SofiaFC Dunav Ruse? - ?Vòng 9
-
19/09 22:00Slavia SofiaCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 10
-
10/10 22:00CSKA 1948 SofiaCSKA Sofia? - ?Vòng 11
-
24/10 22:00CSKA 1948 SofiaBotev Plovdiv? - ?Vòng 12
-
31/10 23:00Ludogorets RazgradCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 13
-
07/11 23:00CSKA 1948 SofiaSpartak Varna? - ?Vòng 14
-
21/11 23:00Botev VratsaCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 15
-
28/11 23:00FC Arda KardzhaliCSKA 1948 Sofia? - ?Vòng 16
-
05/12 23:00CSKA 1948 SofiaLokomotiv Sofia? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 3 | CSKA Sofia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T T T T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Arda | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T T T T B |
| 6 | Slavia Sofia | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T H H B T |
| 7 | Botev Plovdiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | T T B B B T |
| 8 | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | B B B T B T |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B B B B T |
| 12 | FC Dunav Ruse | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | B B T B H B |
| 13 | Cherno More Varna | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B H B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs