CSKA Sofia: tin tức, thông tin website facebook
CLB CSKA Sofia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CSKA Sofia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1948-5-5 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bulgaria |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bulgaria |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Sofia, stadium |
| Sân vận động | Bylgarska Armia |
| Sức chứa sân vận động | 22,015 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Stoycho Mladenov |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.cska.bg/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CSKA Sofia mới nhất
-
05/09 23:00Spartak VarnaCSKA Sofia1 - 1Vòng 8
-
31/08 01:15CSKA SofiaCherno More Varna2 - 1Vòng 7
-
16/08 23:001 CSKA SofiaBotev Vratsa2 - 0Vòng 5
-
10/08 01:15Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 1Vòng 4
-
03/08 01:15CSKA SofiaFC Dunav Ruse1 - 1Vòng 3
-
28/08 01:00CSKA SofiaOFI Crete0 - 1
-
21/08 01:00OFI CreteCSKA Sofia 11 - 0
-
14/08 01:00CSKA SofiaMaccabi Tel Aviv0 - 1
-
06/08 23:00Maccabi Tel AvivCSKA Sofia0 - 2
-
31/07 01:00CSKA SofiaQarabag0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
Lịch thi đấu CSKA Sofia sắp tới
-
30/06 22:59Olympiakos PiraeusCSKA Sofia? - ?
-
27/07 22:00CSKA SofiaAPOEL Nicosia? - ?
-
25/02 02:00CSKA SofiaLokomotiv Plovdiv? - ?Vòng 22
-
13/09 01:15CSKA SofiaFC Arda Kardzhali? - ?Vòng 9
-
16/09 23:00Lokomotiv SofiaCSKA Sofia? - ?Vòng 6
-
19/09 22:00Lokomotiv PlovdivCSKA Sofia? - ?Vòng 10
-
10/10 22:00CSKA 1948 SofiaCSKA Sofia? - ?Vòng 11
-
09/09 22:30Levski SofiaCSKA Sofia? - ?
-
15/10 23:45CSKA SofiaMonaco? - ?A
-
22/10 23:45NordsjaellandCSKA Sofia? - ?
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 3 | CSKA Sofia | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 5 | 12 | 17 | T T T T T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Arda | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T T T T B |
| 6 | Slavia Sofia | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T H H B T |
| 7 | Botev Plovdiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | T T B B B T |
| 8 | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | B B B T B T |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 8 | 2 | 0 | 6 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B B B B T |
| 12 | FC Dunav Ruse | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | B B T B H B |
| 13 | Cherno More Varna | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B T B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | B H B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs