Fratria: tin tức, thông tin website facebook
CLB Fratria: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Fratria |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bulgaria |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bulgaria |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Fratria mới nhất
-
07/09 22:00FratriaFK Chernomorets 1919 Burgas1 - 1Vòng 8
-
02/09 00:00FC Hebar PazardzhikFratria0 - 0Vòng 7
-
30/08 00:00FratriaCSKA Sofia B0 - 0Vòng 6
-
24/08 22:00Vihren SandanskiFratria1 - 0Vòng 5
-
14/08 22:45FratriaBeroe Stara Zagora0 - 0Vòng 4
-
10/08 00:00Lokomotiv Gorna OryahovitsaFratria0 - 2Vòng 3
-
02/08 00:00FratriaRilski sportist1 - 0Vòng 2
-
26/07 00:00FratriaMarek Dupnitza0 - 1Vòng 1
-
18/07 22:30FratriaChernomorets Balchik0 - 0
-
10/07 22:001 Yantra GabrovoFratria1 - 0
Lịch thi đấu Fratria sắp tới
-
15/09 23:00Ludogorets Razgrad IIFratria? - ?Vòng 9
-
20/09 23:00Pirin BlagoevgradFratria? - ?Vòng 10
-
27/09 23:00FratriaSpartak Pleven? - ?Vòng 11
-
10/10 22:00EtarFratria? - ?Vòng 12
-
24/10 22:00FratriaPFK Montana? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00FC DobrudzhaFratria? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00FratriaSportist Svoge? - ?Vòng 15
-
15/11 00:00PFC NesebarFratria? - ?Vòng 16
-
22/11 00:00FratriaYantra Gabrovo? - ?Vòng 17
-
29/11 00:00Marek DupnitzaFratria? - ?Vòng 18
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 11 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 12 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 13 | FC Hebar Pazardzhik | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | T B B H H B |
| 15 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 16 | Spartak Pleven | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 7 | T H B B B B |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 24 | -21 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation