Forge FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Forge FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Forge FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Canada |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Canada |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Tim Hortons Field |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Bobby Smyrniotis |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Forge FC mới nhất
-
06/09 06:10Forge FCYork United FC0 - 1Vòng 9
-
29/08 06:10Supra Du QuebecForge FC1 - 0Vòng 8
-
23/08 08:35Forge FCPacific FC0 - 0Vòng 8
-
20/08 06:10Forge FCSupra Du Quebec2 - 2Vòng 8
-
16/08 04:10Cavalry FCForge FC 20 - 1Vòng 8
-
08/08 06:10Forge FCVancouver FC0 - 1Vòng 8
-
03/08 05:10HFX Wanderers FCForge FC0 - 0Vòng 8
-
27/07 04:10York United FCForge FC1 - 1Vòng 7
-
02/09 05:10Supra Du QuebecForge FC1 - 0
-
13/07 03:00Forge FCSaint Lauren1 - 0
Lịch thi đấu Forge FC sắp tới
-
16/09 06:30ValourForge FC? - ?Vòng 10
-
22/09 06:30Forge FCHFX Wanderers FC? - ?Vòng 9
-
13/09 06:00Forge FCAtletico Ottawa? - ?Vòng 9
-
20/09 04:00Cavalry FCForge FC? - ?Vòng 9
-
27/09 05:00Vancouver FCForge FC? - ?Vòng 9
-
04/10 03:00Forge FCHFX Wanderers FC? - ?Vòng 10
-
13/10 00:00Forge FCYork United FC? - ?Vòng 10
-
18/10 00:00Atletico OttawaForge FC? - ?Vòng 10
-
26/10 03:00Pacific FCForge FC? - ?Vòng 10
BXH VĐQG Canada mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 26 | 43 | T T H T T T |
| 2 | Forge FC | 20 | 13 | 3 | 4 | 30 | 15 | 15 | 42 | B B T T B H |
| 3 | Atletico Ottawa | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 | 34 | 0 | 34 | T T T B T H |
| 4 | Vancouver FC | 21 | 9 | 3 | 9 | 29 | 25 | 4 | 30 | T H B B B T |
| 5 | Supra Du Quebec | 20 | 6 | 4 | 10 | 29 | 36 | -7 | 22 | H B B H T B |
| 6 | HFX Wanderers FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 34 | -6 | 20 | B H B B T B |
| 7 | York United FC | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 38 | -15 | 19 | B H T H B H |
| 8 | Pacific FC | 19 | 1 | 6 | 12 | 22 | 39 | -17 | 9 | B H H B T H |
Title Play-offs