Huachipato: tin tức, thông tin website facebook
CLB Huachipato: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Huachipato |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1947 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Av. Desiderio García # 909 , Las Higueras Talcahuano - Chile |
| Sân vận động | Cap Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 11,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Gustavo Alvarez |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.cdhuachipato.cl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Huachipato mới nhất
-
07/09 03:00HuachipatoColo Colo0 - 0Vòng 22
-
23/08 04:30HuachipatoDeportes Limache 10 - 3Vòng 20
-
18/08 07:30PalestinoHuachipato1 - 1Vòng 19
-
09/08 02:00HuachipatoEverton CD1 - 3Vòng 18
-
03/08 04:30Universidad de ChileHuachipato 10 - 0Vòng 17
-
26/07 04:301 HuachipatoCobresal1 - 0Vòng 16
-
13/07 04:30Deportes TemucoHuachipato 10 - 0H
-
06/07 02:00Puerto MonttHuachipato 10 - 0H
-
03/07 05:00HuachipatoD. Concepcion1 - 0H
-
29/06 02:00HuachipatoDeportes Temuco1 - 0H
Lịch thi đấu Huachipato sắp tới
-
13/09 22:30Universidad de ConcepcionHuachipato? - ?Vòng 23
-
11/10 03:30HuachipatoO.Higgins? - ?Vòng 24
-
26/10 04:00Audax ItalianoHuachipato? - ?Vòng 25
-
02/11 04:00HuachipatoDeportes La Serena? - ?Vòng 26
-
09/11 04:00Union La CaleraHuachipato? - ?Vòng 27
-
23/11 04:00HuachipatoD. Concepcion? - ?Vòng 28
-
30/11 04:00Univ CatolicaHuachipato? - ?Vòng 29
-
07/12 04:00HuachipatoNublense? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation