Municipal Iquique: tin tức, thông tin website facebook
CLB Municipal Iquique: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Municipal Iquique |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1978 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Tierra de Campeones |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jaime Vera |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.municipaliquique.cl |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Municipal Iquique mới nhất
-
05/09 05:00Santiago WanderersDeportes Iquique1 - 0Vòng 24
-
30/08 07:00Deportes IquiqueSan Luis Quillota 10 - 0Vòng 23
-
23/08 02:001 Puerto MonttDeportes Iquique0 - 2Vòng 22
-
17/08 07:001 Deportes IquiqueCSD Antofagasta0 - 0Vòng 21
-
14/08 07:30Deportes IquiqueCD Copiapo S.A.1 - 0Vòng 20
-
09/08 04:30CobreloaDeportes Iquique0 - 0Vòng 19
-
01/08 07:301 San Marcos de AricaDeportes Iquique 10 - 0Vòng 18
-
25/07 07:30Deportes IquiqueDeportes Temuco1 - 0Vòng 17
-
06/08 07:30Deportes IquiqueDeportes Limache 10 - 0A
-
05/07 05:00Deportes IquiqueCoquimbo Unido0 - 0A
Lịch thi đấu Municipal Iquique sắp tới
-
09/12 01:45Municipal IquiqueUnion Espanola? - ?Vòng 22
-
29/01 06:00Union La CaleraMunicipal Iquique? - ?Vòng 26
-
10/09 06:30Deportes IquiqueDeportes Santa Cruz? - ?Vòng 25
-
14/09 03:00Rangers TalcaDeportes Iquique? - ?Vòng 26
-
12/10 03:00Deportes IquiqueUnion Espanola? - ?Vòng 27
-
19/10 03:00Curico UnidoDeportes Iquique? - ?Vòng 28
-
26/10 04:00Deportes IquiqueCD Magallanes? - ?Vòng 29
-
02/11 04:00Deportes RecoletaDeportes Iquique? - ?Vòng 30
-
24/09 06:30Deportes IquiqueCSD Antofagasta? - ?
-
27/09 22:30CSD AntofagastaDeportes Iquique? - ?
BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 23 | 12 | 8 | 3 | 40 | 22 | 18 | 44 | H H H T T T |
| 2 | Cobreloa | 23 | 11 | 8 | 4 | 42 | 27 | 15 | 41 | H H T B T B |
| 3 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 4 | CSD Antofagasta | 23 | 10 | 7 | 6 | 41 | 24 | 17 | 37 | T H H T T B |
| 5 | CD Magallanes | 23 | 10 | 6 | 7 | 38 | 37 | 1 | 36 | T H T T B H |
| 6 | Union Espanola | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 29 | 1 | 35 | B T T T B H |
| 7 | Deportes Recoleta | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 | 32 | 2 | 34 | H T H T H T |
| 8 | Puerto Montt | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 27 | -2 | 34 | H B H B B T |
| 9 | San Marcos de Arica | 23 | 8 | 9 | 6 | 27 | 21 | 6 | 33 | H B B B B T |
| 10 | CD Copiapo S.A. | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 37 | -5 | 30 | H B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 23 | 7 | 7 | 9 | 36 | 34 | 2 | 28 | B H H B T B |
| 12 | Municipal Iquique | 23 | 5 | 10 | 8 | 31 | 28 | 3 | 25 | H T H T B B |
| 13 | Curico Unido | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 34 | -14 | 24 | H B B T H B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 23 | 3 | 9 | 11 | 25 | 38 | -13 | 18 | H T B B H H |
| 16 | Rangers Talca | 23 | 3 | 6 | 14 | 20 | 37 | -17 | 15 | H B B T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation