Union Espanola: tin tức, thông tin website facebook
CLB Union Espanola: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Union Espanola |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1897-5-18 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Club de Deportes Unión Española CARMEN 110 833-0072 SANTIAGO Chile |
| Sân vận động | St. Laura Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 28,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ronald Fuentes |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.usf.cl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Union Espanola mới nhất
-
06/09 02:001 Deportes Santa CruzUnion Espanola0 - 1Vòng 24
-
30/08 04:30Union EspanolaRangers Talca 10 - 0Vòng 23
-
23/08 04:30CobreloaUnion Espanola0 - 0Vòng 22
-
16/08 07:00Union EspanolaSan Marcos de Arica2 - 1Vòng 21
-
12/08 06:001 Puerto MonttUnion Espanola0 - 0Vòng 20
-
08/08 05:00Union EspanolaCSD Antofagasta0 - 1Vòng 19
-
02/08 23:30CD MagallanesUnion Espanola2 - 1Vòng 18
-
28/07 06:00Union EspanolaDeportes Recoleta0 - 0Vòng 17
-
27/08 07:30Colo ColoUnion Espanola2 - 0E
-
06/07 04:30Union EspanolaO.Higgins1 - 2E
Lịch thi đấu Union Espanola sắp tới
-
09/12 01:45Municipal IquiqueUnion Espanola? - ?Vòng 22
-
14/03 04:00Universidad de ChileUnion Espanola? - ?Vòng 6
-
21/03 04:00Union EspanolaNublense? - ?Vòng 7
-
04/04 03:00Audax ItalianoUnion Espanola? - ?Vòng 8
-
11/04 03:00Union EspanolaColo Colo? - ?Vòng 9
-
18/04 03:00Deportes La SerenaUnion Espanola? - ?Vòng 10
-
25/04 03:00Union EspanolaCobresal? - ?Vòng 11
-
16/05 03:00Union EspanolaCSD Antofagasta? - ?Vòng 13
-
23/05 03:00Coquimbo UnidoUnion Espanola? - ?Vòng 14
-
30/05 03:00Union EspanolaUnion La Calera? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation