Deportes Tolima: tin tức, thông tin website facebook
CLB Deportes Tolima: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Deportes Tolima |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1958 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Colombia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Colombia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Carrera 4A Bis No 34 - 60, Ibagué |
| Sân vận động | Estadio Manuel Murillo Toro |
| Sức chứa sân vận động | 31,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Juan Cruz Real |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.deportestolima.com |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Deportes Tolima mới nhất
-
08/09 06:00Llaneros FCDeportes Tolima1 - 1Vòng 5
-
01/09 08:051 Deportes TolimaCucuta0 - 0Vòng 8
-
23/08 04:05Deportes TolimaAtletico Bucaramanga0 - 0Vòng 6
-
09/08 06:25Deportes TolimaInternacional de Bogota1 - 0Vòng 4
-
05/08 06:15Deportes TolimaDep.Independiente Medellin 10 - 2Vòng 3
-
02/08 04:05Alianza PetroleraDeportes Tolima1 - 1Vòng 2
-
26/07 08:15Deportes TolimaAtletico Junior Barranquilla2 - 0Vòng 1
-
26/08 07:30Independiente del ValleDeportes Tolima0 - 0
-
19/08 07:30Deportes TolimaIndependiente del Valle0 - 1
-
29/07 06:15Deportes QuindioDeportes Tolima 20 - 1
-
Pen [4-2]
Lịch thi đấu Deportes Tolima sắp tới
-
15/01 08:00Deportes TolimaCD El Nacional? - ?
-
14/09 02:00Independiente Santa FeDeportes Tolima? - ?Vòng 10
-
21/09 03:00Deportes TolimaAmerica de Cali? - ?Vòng 11
-
28/09 03:00Fortaleza F.CDeportes Tolima? - ?Vòng 12
-
05/10 03:00Deportes TolimaBoyaca Chico? - ?Vòng 13
-
08/10 08:20Atletico Nacional MedellinDeportes Tolima? - ?Vòng 9
-
12/10 03:00Jaguares de CordobaDeportes Tolima? - ?Vòng 14
-
19/10 03:00Aguilas DoradasDeportes Tolima? - ?Vòng 15
-
26/10 04:00Deportes TolimaDeportivo Pasto? - ?Vòng 16
-
02/11 04:00Deportivo PereiraDeportes Tolima? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Colombia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Deportes Tolima | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | T B T H T T |
| 3 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 5 | Millonarios | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | T H T H B H |
| 6 | Llaneros FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | T H T B B B |
| 7 | Independiente Santa Fe | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Atletico Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T H H T H H |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H H T B |
| 11 | Cucuta | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | B H T T B H |
| 12 | Deportivo Cali | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B T H B H |
| 13 | La Equidad | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 14 | Fortaleza F.C | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Deportivo Pereira | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B H |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B H T H H |
| 17 | Boyaca Chico | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B H B H H |
| 19 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
| 20 | Alianza Petrolera | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs