Aalborg: tin tức, thông tin website facebook
CLB Aalborg: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Aalborg |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1885-5-13 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | AaB Aalborg Hornevej 2 DK-9220 Aalborg Øst Denmark |
| Sân vận động | Aalborg Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 16,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.aalborg-bk.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Aalborg mới nhất
-
05/09 19:00AB CopenhagenAalborg0 - 1Vòng 7
-
29/08 19:00AalborgHerfolge Boldklub Koge0 - 0Vòng 6
-
21/08 23:00HobroAalborg1 - 0Vòng 5
-
15/08 00:00AalborgFredericia0 - 0Vòng 4
-
09/08 19:00AalborgKolding IF1 - 0Vòng 3
-
31/07 23:00Aarhus FremadAalborg0 - 1Vòng 2
-
25/07 00:00AalborgHillerod Fodbold0 - 0Vòng 1
-
25/08 22:30VatansporAalborg0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
04/08 23:30Holstebro BKAalborg0 - 1
-
17/07 18:00AalborgSilkeborg IF0 - 2
Lịch thi đấu Aalborg sắp tới
-
12/09 19:00Hvidovre IFAalborg? - ?Vòng 8
-
19/09 19:00AalborgVendsyssel? - ?Vòng 9
-
10/10 19:00EsbjergAalborg? - ?Vòng 10
-
17/10 19:00AalborgVejle? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00Hillerod FodboldAalborg? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00AalborgHobro? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00Herfolge Boldklub KogeAalborg? - ?Vòng 14
-
21/11 20:00Kolding IFAalborg? - ?Vòng 15
-
28/11 20:00AalborgEsbjerg? - ?Vòng 16
-
05/12 20:00VendsysselAalborg? - ?Vòng 17
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H T |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 4 | Aarhus Fremad | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | B T H H H T |
| 5 | Hobro | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T T T T B B |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H B T T B |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs