AC Horsens: tin tức, thông tin website facebook
CLB AC Horsens: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AC Horsens |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1994-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Langmarksvej 65 8700 Horsens |
| Sân vận động | CASA Arena Horsens |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.achorsens.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AC Horsens mới nhất
-
06/09 19:001 SonderjyskeAC Horsens1 - 2Vòng 7
-
29/08 00:00AC HorsensViborg0 - 2Vòng 6
-
23/08 21:00AC HorsensLyngby1 - 0Vòng 5
-
16/08 19:00Odense BKAC Horsens1 - 1Vòng 4
-
09/08 23:00AC HorsensBrondby IF0 - 1Vòng 3
-
02/08 19:00MidtjyllandAC Horsens2 - 0Vòng 2
-
26/07 23:00AC HorsensNordsjaelland1 - 1Vòng 1
-
01/09 23:00IF LysengAC Horsens0 - 1
-
18/07 19:00VendsysselAC Horsens1 - 0
-
15/07 19:00Aarhus AGFAC Horsens0 - 0
Lịch thi đấu AC Horsens sắp tới
-
12/09 00:00FC CopenhagenAC Horsens? - ?Vòng 8
-
20/09 21:00AC HorsensAarhus AGF? - ?Vòng 9
-
11/10 23:00Silkeborg IFAC Horsens? - ?Vòng 10
-
18/10 23:00AC HorsensRanders FC? - ?Vòng 11
-
26/10 00:00AC HorsensSonderjyske? - ?Vòng 12
-
02/11 00:00ViborgAC Horsens? - ?Vòng 13
-
09/11 00:00Aarhus AGFAC Horsens? - ?Vòng 14
-
23/11 00:00AC HorsensSilkeborg IF? - ?Vòng 15
-
30/11 00:00Randers FCAC Horsens? - ?Vòng 16
-
16/09 21:30NaesbyAC Horsens? - ?
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H T |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 4 | Aarhus Fremad | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | B T H H H T |
| 5 | Hobro | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T T T T B B |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H B T T B |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs