Doxa Katokopias: tin tức, thông tin website facebook
CLB Doxa Katokopias: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Doxa Katokopias |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1954 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đảo Síp |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đảo Síp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stadiou Street, Doxa Peristerona Stadium, PO Box 28293, 1082 Nicosia |
| Sân vận động | Makario Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 16,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ricardo Cheu |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.doxakatokopiasfc.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Doxa Katokopias mới nhất
-
25/04 21:00Doxa KatokopiasAgia Napa0 - 0Vòng 14
-
19/04 20:00Omonia 29is MaiouDoxa Katokopias3 - 1Vòng 13
-
04/04 20:30MEAP NisouDoxa Katokopias0 - 1Vòng 12
-
21/03 20:30Doxa KatokopiasPAEEK 10 - 0Vòng 11
-
18/03 22:00Nea SalamisDoxa Katokopias2 - 0Vòng 10
-
13/03 22:00Doxa KatokopiasAsil Lysi0 - 0Vòng 9
-
07/03 20:30Karmiotissa PolemidionDoxa Katokopias2 - 1Vòng 8
-
28/02 20:00Agia NapaDoxa Katokopias0 - 0Vòng 7
-
21/02 20:00Doxa KatokopiasOmonia 29is Maiou0 - 1Vòng 6
-
14/02 20:00Doxa KatokopiasMEAP Nisou0 - 1Vòng 5
Lịch thi đấu Doxa Katokopias sắp tới
-
12/09 23:00APEA AkrotiriouDoxa Katokopias? - ?Vòng 1
-
18/09 23:00Doxa KatokopiasAnagennisi FC Deryneia? - ?Vòng 2
-
09/10 23:00Halkanoras IdaliouDoxa Katokopias? - ?Vòng 3
-
16/10 23:00Doxa KatokopiasAgia Napa? - ?Vòng 4
-
23/10 23:00Asil LysiDoxa Katokopias? - ?Vòng 5
-
31/10 00:00Doxa KatokopiasIraklis Yerolakkou? - ?Vòng 6
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Larnaca | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 2 | Omonia Nicosia FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 3 | Omonia Aradippou | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Omonia 29is Maiou | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 5 | AEP Paphos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | T H |
| 6 | Apollon Limassol FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 | H T |
| 7 | APOEL Nicosia | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 3 | B T |
| 8 | AEL Limassol | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B |
| 9 | Olympiakos Nicosia FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 10 | Nea Salamis | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 1 | H B |
| 11 | Aris Limassol | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | H B |
| 12 | Karmiotissa Polemidion | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs