TuS Koblenz: tin tức, thông tin website facebook
CLB TuS Koblenz: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | TuS Koblenz |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1911-8-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đức |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Altl?hrtor 13-15, 56068 Koblenz |
| Sân vận động | Stadion Oberwerth |
| Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Petrik Sander |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.tuskoblenz.de/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả TuS Koblenz mới nhất
-
05/09 19:00TuS KoblenzAhrweiler BC0 - 0
-
29/08 20:30TSV 1881 Gau-OdernheimTuS Koblenz3 - 0
-
22/08 19:00TuS KoblenzSV Rot Weiss Wittlich2 - 1
-
15/08 19:00GonsenheimTuS Koblenz0 - 0
-
08/08 00:30TuS KoblenzSV Auersmacher1 - 0
-
01/08 19:00SV Elversberg IITuS Koblenz0 - 1
-
25/07 00:15TuS KoblenzFC Giessen2 - 0
-
16/07 00:00Monchengladbach AM.TuS Koblenz1 - 2
-
11/07 20:00TuS KoblenzSiegen Sportfreunde0 - 0
-
04/07 19:00TuS KoblenzFortuna Koln1 - 1
Lịch thi đấu TuS Koblenz sắp tới
-
10/09 00:30TuS KoblenzHertha Wiesbach? - ?
-
13/09 21:30VfR Wormatia WormsTuS Koblenz? - ?
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 17 | H T T T T H |
| 2 | Chemnitzer | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 3 | Erzgebirge Aue | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 14 | T T T B H T |
| 4 | Magdeburg Am | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 13 | H B T B T T |
| 5 | Carl Zeiss Jena | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T B T H T |
| 6 | Zwickau | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 13 | B B H T T T |
| 7 | Greifswalder FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 12 | T T B H T H |
| 8 | VSG Altglienicke | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | 12 | H T T T H B |
| 9 | Hallescher FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T H B T T |
| 10 | Berliner FC Dynamo | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T B H H T T |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | H T B T B B |
| 12 | RSV Eintracht | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 6 | T B H H B B |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B H B H B B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 15 | -10 | 5 | B T B H H B |
| 15 | SV Tasmania Berlin | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 22 | -14 | 4 | B B T B H B |
| 16 | BFC Preussen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H B H |
| 17 | FSV luckenwalde | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 | B T B B B B |
| 18 | BSG Chemie Leipzig | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | -7 | 2 | B B H B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation