Barcelona SC(ECU): tin tức, thông tin website facebook
CLB Barcelona SC(ECU): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Barcelona SC(ECU) |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1925-5-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ecuador |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ecuador |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Ciudadela Bellavista (Guayaquil-Ecuador) |
| Sân vận động | Estadio Monumental Banco Pichincha |
| Sức chứa sân vận động | 75,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.bsc.ec/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Barcelona SC(ECU) mới nhất
-
07/09 07:001 Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)1 - 0Vòng 29
-
03/09 07:00Barcelona SC(ECU)Independiente del Valle 10 - 1Vòng 28
-
30/08 07:00Manta FCBarcelona SC(ECU)1 - 0Vòng 27
-
23/08 07:00Barcelona SC(ECU)Orense SC2 - 0Vòng 26
-
16/08 07:001 Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)0 - 0Vòng 25
-
09/08 07:00Barcelona SC(ECU)Macara0 - 2Vòng 24
-
03/08 06:10Leones del NorteBarcelona SC(ECU)1 - 0Vòng 23
-
27/07 07:15Barcelona SC(ECU)Liga Dep. Universitaria Quito0 - 0Vòng 22
-
22/07 07:00Universidad CatolicaBarcelona SC(ECU)1 - 0Vòng 21
-
06/08 07:00Pottu Via HoBarcelona SC(ECU)0 - 0
Lịch thi đấu Barcelona SC(ECU) sắp tới
-
14/09 03:00Barcelona SC(ECU)Delfin SC? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs