Cumbaya FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Cumbaya FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Cumbaya FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ecuador |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ecuador |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Patricio Hurtado |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Cumbaya FC mới nhất
-
04/09 07:00Deportivo Santo DomingoCumbaya FC 10 - 0Vòng 2
-
27/08 03:30Cumbaya FCPottu Via Ho0 - 0Vòng 1
-
21/08 02:00Atletico Futbol ClubCumbaya FC3 - 0Vòng 22
-
14/08 03:30Cumbaya FCDeportivo Santo Domingo 12 - 1Vòng 21
-
08/08 23:451 Pottu Via HoCumbaya FC0 - 0Vòng 20
-
31/07 03:30Cumbaya FCCuenca Juniors0 - 0Vòng 19
-
23/07 03:30San Antonio(ECU)Cumbaya FC0 - 0Vòng 18
-
16/07 23:00Cumbaya FC9 de Octubre0 - 0Vòng 17
-
09/07 03:00CD El NacionalCumbaya FC0 - 0Vòng 16
-
03/07 03:30Cumbaya FC22 de Julio1 - 0Vòng 15
Lịch thi đấu Cumbaya FC sắp tới
-
10/09 03:00Cumbaya FCGualaceo SC? - ?Vòng 3
-
17/09 03:0022 de JulioCumbaya FC? - ?Vòng 4
-
24/09 03:00CD El NacionalCumbaya FC? - ?Vòng 5
-
01/10 03:00Cumbaya FCDeportivo Santo Domingo? - ?Vòng 6
-
08/10 03:00Gualaceo SCCumbaya FC? - ?Vòng 7
-
15/10 03:00Cumbaya FC22 de Julio? - ?Vòng 8
-
22/10 03:00Cumbaya FCCD El Nacional? - ?Vòng 9
-
29/10 04:00Pottu Via HoCumbaya FC? - ?Vòng 10
BXH VĐQG Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs