FC Kuressaare: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Kuressaare: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Kuressaare
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1997
Bóng đá quốc gia nào? Estonia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Estonia
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Kuressaare linnastaadion
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Roman Kozhukhovskyi
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fckuressaare.ee
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Kuressaare mới nhất

Lịch thi đấu FC Kuressaare sắp tới

  • 29/05 17:00
    Nomme JK Kalju
    FC Kuressaare
    ? - ?
    Vòng 16
  • 03/11 18:00
    FC Kuressaare
    Trans Narva
    ? - ?
    Vòng 31
  • 07/11 00:00
    Vaprus Parnu
    FC Kuressaare
    ? - ?
    Vòng 28
  • 09/11 19:00
    FC Kuressaare
    Flora Paide
    ? - ?
    Vòng 30
  • 10/11 00:00
    FC Flora Tallinn
    FC Kuressaare
    ? - ?
    Vòng 32
  • 12/11 18:00
    Viljandi Tulevik
    FC Kuressaare
    ? - ?
    Vòng 33
  • 20/11 18:00
    FC Kuressaare
    Nomme JK Kalju
    ? - ?
    Vòng 34
  • 27/11 18:00
    FC Kuressaare
    Levadia Tallinn
    ? - ?
    Vòng 35
  • 05/12 18:00
    Tallinna JK Legion
    FC Kuressaare
    ? - ?
    Vòng 36
  • 09/09 23:00
    Levadia Tallinn
    FC Kuressaare
    ? - ?
    Vòng 27

BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Levadia Tallinn 25 19 5 1 66 20 46 62 H T T T T T
2 FC Flora Tallinn 26 16 0 10 51 33 18 48 B T B B T T
3 Nomme JK Kalju 26 13 5 8 46 24 22 44 T T T B B B
4 Paide Linnameeskond 25 12 6 7 40 33 7 42 B T H T T B
5 Tartu JK Maag Tammeka 25 13 2 10 33 35 -2 41 T T T T B T
6 Harju JK Laagri 26 10 1 15 36 43 -7 31 B B B T T B
7 Parnu JK Vaprus 25 9 4 12 34 46 -12 31 B H B B H T
8 FC Kuressaare 26 8 4 14 30 42 -12 28 B T T B H T
9 FC Nomme United 26 8 1 17 42 61 -19 25 B B B B B B
10 Trans Narva 26 5 2 19 19 60 -41 17 T B H B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "