Parnu JK Vaprus: tin tức, thông tin website facebook

CLB Parnu JK Vaprus: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Parnu JK Vaprus
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1999
Bóng đá quốc gia nào? Estonia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Estonia
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Mai 18-76 80025 Parnu
Sân vận động Parnu Kalevi staadion
Sức chứa sân vận động 1,900 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Igor Prins
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.vaprus.ee/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Parnu JK Vaprus mới nhất

  • 05/09 21:00
    Parnu JK Vaprus
    FC Nomme United
    0 - 0
    Vòng 26
  • 29/08 21:00
    FC Kuressaare
    Parnu JK Vaprus
    1 - 1
    Vòng 25
  • 23/08 23:00
    Parnu JK Vaprus
    FC Flora Tallinn
    0 - 2
    Vòng 24
  • 16/08 21:00
    Nomme JK Kalju
    Parnu JK Vaprus
    2 - 0
    Vòng 23
  • 02/08 23:00
    Parnu JK Vaprus
    Levadia Tallinn
    1 - 0
    Vòng 21
  • 18/07 21:00
    Trans Narva
    Parnu JK Vaprus
    2 - 0
    Vòng 20
  • 11/07 18:30
    Parnu JK Vaprus
    Tartu JK Maag Tammeka
    3 - 1
    Vòng 19
  • 02/09 21:30
    FC Nomme United
    Parnu JK Vaprus 1
    3 - 1
  • 12/08 23:00
    Johvi FC Lokomotiv
    Parnu JK Vaprus
    0 - 3
  • 22/07 00:00
    Tabasalu Ulasabat
    Parnu JK Vaprus
    1 - 1

Lịch thi đấu Parnu JK Vaprus sắp tới

BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Levadia Tallinn 25 19 5 1 66 20 46 62 H T T T T T
2 FC Flora Tallinn 26 16 0 10 51 33 18 48 B T B B T T
3 Nomme JK Kalju 26 13 5 8 46 24 22 44 T T T B B B
4 Paide Linnameeskond 25 12 6 7 40 33 7 42 B T H T T B
5 Tartu JK Maag Tammeka 25 13 2 10 33 35 -2 41 T T T T B T
6 Harju JK Laagri 26 10 1 15 36 43 -7 31 B B B T T B
7 Parnu JK Vaprus 25 9 4 12 34 46 -12 31 B H B B H T
8 FC Kuressaare 26 8 4 14 30 42 -12 28 B T T B H T
9 FC Nomme United 26 8 1 17 42 61 -19 25 B B B B B B
10 Trans Narva 26 5 2 19 19 60 -41 17 T B H B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "