Trans Narva: tin tức, thông tin website facebook

CLB Trans Narva: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Trans Narva
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1979
Bóng đá quốc gia nào? Estonia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Estonia
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Kangelaste 45-20 EE - 20604 NARVA
Sân vận động Narva Kreenholmi
Sức chứa sân vận động 3,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sergei Terehhov
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fctrans.ee/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Trans Narva mới nhất

  • 05/09 18:30
    FC Kuressaare
    Trans Narva
    2 - 0
    Vòng 26
  • 30/08 23:00
    Trans Narva
    Tartu JK Maag Tammeka
    0 - 1
    Vòng 25
  • 21/08 23:00
    Levadia Tallinn
    Trans Narva
    1 - 0
    Vòng 24
  • 16/08 21:00
    Trans Narva
    Paide Linnameeskond
    1 - 0
    Vòng 23
  • 08/08 23:00
    1 Trans Narva
    Nomme JK Kalju
    0 - 1
    Vòng 22
  • 31/07 23:00
    FC Nomme United
    Trans Narva
    0 - 2
    Vòng 21
  • 18/07 21:00
    Trans Narva
    Parnu JK Vaprus
    2 - 0
    Vòng 20
  • 26/08 22:00
    Trans Narva
    Nomme JK Kalju
    2 - 0
  • 11/08 23:00
    Trans Narva
    Kompanii Marjamaa
    4 - 0
  • 22/07 23:00
    Trans Narva
    Flora Tallinn II
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-3]

Lịch thi đấu Trans Narva sắp tới

BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Levadia Tallinn 25 19 5 1 66 20 46 62 H T T T T T
2 FC Flora Tallinn 26 16 0 10 51 33 18 48 B T B B T T
3 Nomme JK Kalju 26 13 5 8 46 24 22 44 T T T B B B
4 Paide Linnameeskond 25 12 6 7 40 33 7 42 B T H T T B
5 Tartu JK Maag Tammeka 25 13 2 10 33 35 -2 41 T T T T B T
6 Harju JK Laagri 26 10 1 15 36 43 -7 31 B B B T T B
7 Parnu JK Vaprus 25 9 4 12 34 46 -12 31 B H B B H T
8 FC Kuressaare 26 8 4 14 30 42 -12 28 B T T B H T
9 FC Nomme United 26 8 1 17 42 61 -19 25 B B B B B B
10 Trans Narva 26 5 2 19 19 60 -41 17 T B H B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "