Dila Gori: tin tức, thông tin website facebook
CLB Dila Gori: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Dila Gori |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1949 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | 5 Guramishvili str. GE - 1400 GORI |
| Sân vận động | Tengiz Burjanadze Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Andrey Demchenko |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Dila Gori mới nhất
-
05/09 21:00Dila GoriGagra Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
01/09 00:00Dinamo TbilisiDila Gori1 - 0Vòng 23
-
22/08 22:00Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 22
-
16/08 22:00Dila GoriFc Meshakhte Tkibuli2 - 1Vòng 21
-
26/08 22:00Dila GoriSamgurali Tskh1 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
02/08 23:00FC GoriDila Gori0 - 0
-
25/07 19:55Iberia TbilisiDila Gori0 - 0
-
29/07 00:00Apollon Limassol FCDila Gori1 - 0
-
23/07 23:001 Dila GoriApollon Limassol FC0 - 2
-
17/07 02:00SS VirtusDila Gori 10 - 0
Lịch thi đấu Dila Gori sắp tới
-
11/12 20:00Fc Norchi Dinamoeli TbilisiDila Gori? - ?Vòng 32
-
15/12 20:00Dinamo BatumiDila Gori? - ?Vòng 34
-
19/12 20:00Dinamo TbilisiDila Gori? - ?Vòng 24
-
19/12 20:00Lokomotiv TbilisiDila Gori? - ?Vòng 36
-
21/12 20:00Dila GoriFC Saburtalo Tbilisi? - ?Vòng 35
-
21/12 20:00FC Saburtalo TbilisiDila Gori? - ?Vòng 26
-
22/12 17:00Torpedo KutaisiDila Gori? - ?Vòng 19
-
22/12 19:00Dila GoriLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 27
-
24/12 20:00Dila GoriDinamo Batumi? - ?Vòng 25
-
25/12 17:00FC TelaviDila Gori? - ?Vòng 20
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation