Gagra Tbilisi: tin tức, thông tin website facebook
CLB Gagra Tbilisi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Gagra Tbilisi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Merani Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Gagra Tbilisi mới nhất
-
05/09 21:00Dila GoriGagra Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
31/08 22:00Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Vòng 23
-
23/08 00:00FC Metalurgi RustaviGagra Tbilisi0 - 0Vòng 22
-
17/08 23:00Gagra TbilisiSpaeri FC 10 - 0Vòng 21
-
09/08 00:00Dinamo BatumiGagra Tbilisi2 - 0Vòng 20
-
26/08 23:00Gagra TbilisiAragvi Dusheti 10 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-3]
-
02/08 19:30Gareji SagarejoGagra Tbilisi1 - 3
-
27/07 19:30Samtskhe AkhaltsikheGagra Tbilisi0 - 0
-
19/07 21:00Gagra TbilisiGuria Lanchkhuti0 - 0
-
15/07 21:00Gagra TbilisiBKMA2 - 1
Lịch thi đấu Gagra Tbilisi sắp tới
-
14/12 19:00FC GagraSamgurali Tskh? - ?Vòng 19
-
16/12 19:00FC GagraMerani Martvili? - ?Vòng 20
-
16/12 19:00Shukura KobuletiFC Gagra? - ?Vòng 21
-
18/12 19:00FC GagraAragvi Dusheti? - ?Vòng 23
-
19/12 15:00WIT Georgia TbilisiFC Gagra? - ?Vòng 18
-
19/12 19:00FC ShevardeniFC Gagra? - ?Vòng 24
-
20/12 18:00Aragvi DushetiFC Gagra? - ?Vòng 20
-
20/12 19:00Baia ZugdidiFC Gagra? - ?Vòng 22
-
20/12 19:00FC GagraFC Metalurgi Rustavi? - ?Vòng 25
-
21/12 19:00FC Sioni BolnisiFC Gagra? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation