Kolkheti 1913 Poti: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kolkheti 1913 Poti: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kolkheti 1913 Poti |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kolkheti 1913 Poti mới nhất
-
03/09 19:30Kolkheti 1913 PotiFC Didube1 - 1
-
27/08 19:30OrbiKolkheti 1913 Poti1 - 0
-
20/08 20:00Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi2 - 2
-
14/08 00:00FC Tbilisi 2025Kolkheti 1913 Poti2 - 0
-
06/08 20:00Kolkheti 1913 PotiDinamo Tbilisi II1 - 1
-
21/06 20:00Kolkheti 1913 PotiFC Gonio0 - 0
-
15/06 20:30Sabutaroti billisse BKolkheti 1913 Poti1 - 0
-
02/06 15:00FC Betlemi KedaKolkheti 1913 Poti1 - 1
-
28/05 19:00Kolkheti 1913 PotiLokomotiv Tbilisi0 - 1
-
14/05 19:00Kolkheti 1913 PotiFC Iberia 20102 - 0
Lịch thi đấu Kolkheti 1913 Poti sắp tới
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation