Lokomotiv Tbilisi: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lokomotiv Tbilisi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lokomotiv Tbilisi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1936-8-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Sapekhburti klubi Lokomotivi T'bilisi Vagzlis Moedani 2 GE-0112 T'BILISI Georgia |
| Sân vận động | Mikheil Meskhi Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Giorgi Chiabrishvili |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.locomotive.ge/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lokomotiv Tbilisi mới nhất
-
03/09 21:00Lokomotiv TbilisiFC Tbilisi 20252 - 0
-
27/08 21:00Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi 10 - 1
-
20/08 22:00Lokomotiv TbilisiFC Gonio2 - 0
-
13/08 20:30Sabutaroti billisse BLokomotiv Tbilisi1 - 0
-
06/08 20:00Guria LanchkhutiLokomotiv Tbilisi0 - 0
-
21/06 22:00Iveria KhashuriLokomotiv Tbilisi0 - 0
-
15/06 21:00Lokomotiv TbilisiFC Iberia 20101 - 0
-
22/07 21:00Lokomotiv TbilisiBKMA0 - 2
-
08/06 13:00Lokomotiv TbilisiShturmi1 - 0
-
26/06 22:00BasaLokomotiv Tbilisi1 - 1
Lịch thi đấu Lokomotiv Tbilisi sắp tới
-
11/12 20:00Dinamo BatumiLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 32
-
15/12 20:00FC TelaviLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 34
-
19/12 20:00FC Saburtalo TbilisiLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 24
-
19/12 20:00Lokomotiv TbilisiDila Gori? - ?Vòng 36
-
21/12 20:00Torpedo KutaisiLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 35
-
21/12 20:00Lokomotiv TbilisiTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 26
-
22/12 17:00Lokomotiv TbilisiSamtredia? - ?Vòng 19
-
22/12 19:00Dila GoriLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 27
-
24/12 20:00Lokomotiv TbilisiFC Telavi? - ?Vòng 25
-
25/12 17:00Chikhura SachkhereLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 20
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation