Torpedo Kutaisi: tin tức, thông tin website facebook
CLB Torpedo Kutaisi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Torpedo Kutaisi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1949 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Akhalgazrdoba str. Mesami Shesakhvevi 2 384000 Kutaisi |
| Sân vận động | Ramaz Shengelia Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất
-
06/09 23:00Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0Vòng 24
-
31/08 22:00Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0Vòng 23
-
22/08 22:00Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 22
-
16/08 00:00Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1Vòng 21
-
07/08 23:00FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0Vòng 20
-
27/08 00:001 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08 23:00Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1
-
26/07 22:00Iveria KhashuriTorpedo Kutaisi1 - 1
-
16/07 23:00Torpedo KutaisiZira FK0 - 2
-
08/07 23:00Zira FKTorpedo Kutaisi1 - 0
Lịch thi đấu Torpedo Kutaisi sắp tới
-
11/12 20:00Dinamo TbilisiTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 32
-
15/12 20:00FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 34
-
19/12 20:00Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 24
-
19/12 20:00FC TelaviTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 36
-
21/12 20:00Torpedo KutaisiLokomotiv Tbilisi? - ?Vòng 35
-
21/12 20:00Lokomotiv TbilisiTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 26
-
22/12 17:00Torpedo KutaisiDila Gori? - ?Vòng 19
-
22/12 19:00Torpedo KutaisiFC Telavi? - ?Vòng 27
-
24/12 20:00Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi? - ?Vòng 25
-
25/12 17:00SamtrediaTorpedo Kutaisi? - ?Vòng 20
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 10 | 42 | B T T T H B |
| 2 | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 7 | 40 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 | H B T B B T |
| 5 | Dila Gori | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 | T T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 | H T B T H B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 | H B H B B H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation