FC Oss: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Oss: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Oss |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1928 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hà Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hà Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Mondriaanlaan 4, Postbus 398, 5340 AJ Oss |
| Sân vận động | TOP Oss Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 4,662 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ruud Brood |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.toposs.nl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Oss mới nhất
-
05/09 01:00Vitesse ArnhemFC Oss0 - 0Vòng 5
-
29/08 01:00FC OssFC Utrecht (Youth)1 - 0Vòng 4
-
25/08 01:00Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss1 - 0Vòng 3
-
15/08 21:30VolendamFC Oss1 - 0Vòng 2
-
08/08 01:00FC OssNAC Breda1 - 0Vòng 1
-
25/04 01:00MVV MaastrichtFC Oss0 - 0Vòng 38
-
01/08 18:30Racing GenkFC Oss3 - 1
-
18/07 18:30FC OssWattenscheid 090 - 1
-
12/07 17:00FC OssMSV Duisburg0 - 1
-
04/07 18:00Go Ahead EaglesFC Oss4 - 1
Lịch thi đấu FC Oss sắp tới
-
21/07 00:30FC OssOSS 20? - ?
-
12/09 01:00VVV VenloFC Oss? - ?Vòng 6
-
19/09 01:00FC OssDordrecht? - ?Vòng 7
-
27/09 01:00EmmenFC Oss? - ?Vòng 8
-
04/10 01:00FC OssMVV Maastricht? - ?Vòng 9
-
10/10 01:00FC OssHelmond Sport? - ?Vòng 10
-
17/10 01:00Den BoschFC Oss? - ?Vòng 11
-
24/10 01:00FC OssJong Ajax (Youth)? - ?Vòng 12
-
31/10 02:00Heracles AlmeloFC Oss? - ?Vòng 13
-
07/11 02:00FC OssRKC Waalwijk? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 5 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 6 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 7 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 8 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 9 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T B T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B T B |
| 16 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 17 | FC Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs