Busan I Park: tin tức, thông tin website facebook

CLB Busan I Park: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Busan I Park
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1979
Bóng đá quốc gia nào? Hàn Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hàn Quốc
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Main stadium of Asian Games
Sức chứa sân vận động 55,982 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ricardo Peres
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.busanipark.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Busan I Park mới nhất

  • 05/09 17:00
    Busan I Park
    Ansan Greeners FC
    0 - 1
    Vòng 25
  • 30/08 17:30
    1 Suwon FC
    Busan I Park
    1 - 1
    Vòng 24
  • 22/08 17:30
    Daegu FC
    Busan I Park
    0 - 0
    Vòng 23
  • 15/08 17:30
    Busan I Park
    Hwaseong FC
    0 - 0
    Vòng 22
  • 07/08 18:00
    Yong-in FC
    Busan I Park
    0 - 0
    Vòng 21
  • 02/08 17:30
    Busan I Park
    Seoul E-Land FC
    0 - 0
    Vòng 20
  • 25/07 17:30
    Busan I Park
    Suwon Samsung Bluewings
    1 - 1
    Vòng 19
  • 18/07 17:30
    Seongnam FC
    Busan I Park
    1 - 0
    Vòng 18
  • 19/08 17:30
    Busan I Park
    Bucheon FC 1995
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]
  • 29/07 17:00
    Busan I Park
    FC Seoul
    1 - 0

Lịch thi đấu Busan I Park sắp tới

BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 24 15 5 4 38 20 18 50 H T H T T T
2 Seoul E-Land FC 24 13 6 5 43 28 15 45 T H T H H T
3 Suwon FC 23 12 8 3 46 28 18 44 T T H T T H
4 Daegu FC 24 12 7 5 44 32 12 43 B T T H T H
5 Hwaseong FC 24 11 7 6 37 25 12 40 T H H B T H
6 Busan I Park 24 11 5 8 39 33 6 38 B B H H B B
7 Chungnam Asan 23 8 7 8 31 29 2 31 B T H B T B
8 Gimpo FC 23 7 10 6 28 28 0 31 H H T H B B
9 Gyeongnam FC 23 7 9 7 30 30 0 30 H H B H H T
10 Seongnam FC 23 7 9 7 26 27 -1 30 B T B T H T
11 Yong-in FC 23 5 11 7 30 32 -2 26 H H T B T H
12 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
13 Chungbuk Cheongju 24 3 14 7 27 39 -12 23 H B T H B B
14 Cheonan City 24 4 10 10 28 33 -5 22 H B H B B H
15 Ansan Greeners FC 24 6 4 14 25 44 -19 22 H H B B B T
16 Jeonnam Dragons 23 4 8 11 26 38 -12 20 H B B T T H
17 Gimhae City 23 2 7 14 19 45 -26 13 H B H B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "