Jeonnam Dragons: tin tức, thông tin website facebook
CLB Jeonnam Dragons: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Jeonnam Dragons |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1994 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hàn Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Gwangyang Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 14,920 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kyeong-Jun Jeon |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.dragons.co.kr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Jeonnam Dragons mới nhất
-
05/09 17:00Gimhae CityJeonnam Dragons2 - 2Vòng 25
-
28/08 17:30Jeonnam DragonsCheonan City0 - 0Vòng 24
-
23/08 17:30Jeonnam DragonsHwaseong FC1 - 0Vòng 23
-
15/08 17:30Chungbuk CheongjuJeonnam Dragons0 - 0Vòng 22
-
02/08 17:30Jeonnam DragonsPaju Frontier FC0 - 0Vòng 20
-
25/07 17:30Jeonnam DragonsGyeongnam FC1 - 0Vòng 19
-
18/07 17:301 Jeonnam DragonsChungnam Asan0 - 0Vòng 18
-
10/07 17:30Suwon FCJeonnam Dragons2 - 0Vòng 17
-
05/07 17:30Jeonnam DragonsBusan I Park2 - 0Vòng 16
-
15/07 17:00Jeonnam DragonsChungnam Asan 11 - 2
Lịch thi đấu Jeonnam Dragons sắp tới
-
13/09 14:30Jeonnam DragonsGimpo FC? - ?Vòng 26
-
19/09 14:30Jeonnam DragonsSuwon FC? - ?Vòng 27
-
10/10 12:00Jeonnam DragonsYong-in FC? - ?Vòng 28
-
18/10 14:30Busan I ParkJeonnam Dragons? - ?Vòng 29
-
24/10 12:00Jeonnam DragonsDaegu FC? - ?Vòng 30
-
01/11 12:00Jeonnam DragonsSeongnam FC? - ?Vòng 31
-
07/11 14:30Seoul E-Land FCJeonnam Dragons? - ?Vòng 32
-
22/11 12:00Jeonnam DragonsAnsan Greeners FC? - ?Vòng 33
-
29/11 12:00Jeonnam DragonsSuwon Samsung Bluewings? - ?Vòng 34
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 50 | H T H T T T |
| 2 | Seoul E-Land FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 43 | 28 | 15 | 45 | T H T H H T |
| 3 | Suwon FC | 23 | 12 | 8 | 3 | 46 | 28 | 18 | 44 | T T H T T H |
| 4 | Daegu FC | 24 | 12 | 7 | 5 | 44 | 32 | 12 | 43 | B T T H T H |
| 5 | Hwaseong FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40 | T H H B T H |
| 6 | Busan I Park | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 33 | 6 | 38 | B B H H B B |
| 7 | Chungnam Asan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 29 | 2 | 31 | B T H B T B |
| 8 | Gimpo FC | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 28 | 0 | 31 | H H T H B B |
| 9 | Gyeongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 30 | 0 | 30 | H H B H H T |
| 10 | Seongnam FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 11 | Yong-in FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 30 | 32 | -2 | 26 | H H T B T H |
| 12 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 24 | 3 | 14 | 7 | 27 | 39 | -12 | 23 | H B T H B B |
| 14 | Cheonan City | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 33 | -5 | 22 | H B H B B H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 24 | 6 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | H H B B B T |
| 16 | Jeonnam Dragons | 23 | 4 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 20 | H B B T T H |
| 17 | Gimhae City | 23 | 2 | 7 | 14 | 19 | 45 | -26 | 13 | H B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs