Sejong SA: tin tức, thông tin website facebook

CLB Sejong SA: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sejong SA
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Hàn Quốc
Giải bóng đá VĐQG Korea League 4
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sejong SA mới nhất

  • 06/09 17:00
    Sejong SA
    Seosan Pioneer FC
    1 - 1
    Vòng 21
  • 30/08 17:00
    1 Sejong SA
    Jungnang Chorus Mustang FC
    0 - 1
    Vòng 20
  • 23/08 14:00
    Jecheon Citizen FC
    Sejong SA
    2 - 2
    Vòng 19
  • 26/07 17:00
    Haman FC
    Sejong SA
    0 - 0
    Vòng 18
  • 11/07 17:00
    Sejong SA
    Jincheon HR FC
    1 - 0
    Vòng 17
  • 28/06 12:00
    Sejong SA
    Pyeongchang FC
    1 - 2
    Vòng 16
  • 20/06 17:00
    Geoje Citizen
    Sejong SA
    1 - 2
    Vòng 15
  • 30/05 12:00
    Sejong SA
    Namyangju FC
    2 - 0
    Vòng 13
  • 04/07 17:00
    1 Jinju Citizen
    Sejong SA
    0 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 27/05 14:00
    Yeoju Sejong
    Sejong SA
    2 - 1
  • 90phút [3-3], 120phút [4-3]

Lịch thi đấu Sejong SA sắp tới

BXH Korea League 4 mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jinju Citizen 19 15 2 2 46 17 29 47 T T T T H B
2 Jincheon HR FC 19 11 4 4 37 19 18 37 H H B T T B
3 Namyangju Citizen 20 10 5 5 28 24 4 35 H T T T T T
4 Geumsan Insam FC 20 8 8 4 32 22 10 32 T T B T H H
5 Jungnang Chorus Mustang FC 19 9 4 6 35 21 14 31 B H T T B T
6 Jecheon Citizen FC 19 7 6 6 25 28 -3 27 T H B B T B
7 Pyeongchang FC 19 8 2 9 25 28 -3 26 T T B B T T
8 Sejong SA 19 8 2 9 29 36 -7 26 B T B B B T
9 Gijang United 19 7 2 10 25 35 -10 23 T H B T B T
10 Geoje Citizen 16 6 3 7 30 26 4 21 T B B B T B
11 Haman FC 19 6 2 11 23 32 -9 20 B B B T B T
12 Seosan Pioneer FC 19 4 0 15 22 45 -23 12 B T B B B B
13 Pyeongtaek Citizen 19 2 4 13 18 42 -24 10 B H B B B H

" "