Pecsi MFC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Pecsi MFC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Pecsi MFC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1973 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hungary |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stadion u. 2 Pésci Stadium HU-7633 PÉCS |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.pmfc.hu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Pecsi MFC mới nhất
-
05/09 21:00KaposvarPecsi MFC0 - 0
-
30/08 22:301 Pecsi MFCIvancsa 14 - 0
-
26/08 22:30Erdi VSEPecsi MFC1 - 1
-
15/08 22:30Pecsi MFCFerencvarosi TC B2 - 0
-
08/08 22:30Majosi SEPecsi MFC0 - 2
-
26/07 00:00Pecsi MFCDunaharaszti MTK1 - 0
-
21/08 21:30Pecsi MFCSarbogard2 - 0
-
01/08 21:00Ercsi KinizsiPecsi MFC0 - 2
-
18/07 22:30Pecsi MFCHNK Vukovar 913 - 1
-
11/07 16:00Pecsi MFCBijelo Brdo2 - 0
Lịch thi đấu Pecsi MFC sắp tới
-
12/09 22:00Pecsi MFCDuna-Tisza? - ?
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Duna-Tisza | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T H T T T |
| 3 | Kecskemeti TE | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 14 | H T T T T H |
| 4 | Kazincbarcika | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 7 | 5 | 13 | T H T T H H |
| 5 | Gyirmot SE | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T B B T |
| 6 | FC Ajka | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H T T B |
| 7 | KARCAG SE | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H H T T B |
| 8 | Fehervar Videoton | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 10 | 1 | 9 | B T B B B T |
| 9 | Mezokovesd Zsory | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | B B T T T B |
| 10 | Szentlorinc SE | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B B |
| 11 | Szeged Csanad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | H B B T H H |
| 12 | Nagykanizsai TE 1866 | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 10 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 13 | BVSC Zuglo | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Diosgyor VTK | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | T B H B B B |
| 15 | Csakvari TK | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 | 4 | B T B B B H |
| 16 | Kozarmisleny SE | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs