Soroksar (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Soroksar (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Soroksar (W) |
| Tên khác | Soroksar Nữ |
| Biệt danh | Soroksar Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hungary nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Soroksar (W) mới nhất
-
10/05 21:00Astra Hungary NữSoroksar Nữ0 - 0Vòng 22
-
03/05 21:00Soroksar NữPuskas Akademia Nữ0 - 2Vòng 21
-
27/04 21:00MTK Hungaria FC NữSoroksar Nữ1 - 0Vòng 20
-
19/04 21:00Soroksar NữPecsi MFC (W)1 - 1Vòng 19
-
12/04 21:30Szetomeharry NữSoroksar Nữ0 - 0Vòng 18
-
29/03 19:00Soroksar NữBudapest Honved Woman's0 - 0Vòng 17
-
23/03 21:001 Szekszard UFC NữSoroksar Nữ0 - 1Vòng 16
-
14/03 19:00Soroksar NữFerencvarosi TC Nữ0 - 2Vòng 15
-
08/03 20:00Diosgyori VTK NữSoroksar Nữ1 - 0Vòng 14
-
01/03 21:00Victoria Boys (W)Soroksar Nữ 10 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu Soroksar (W) sắp tới
BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |