Makedonikos: tin tức, thông tin website facebook
CLB Makedonikos: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Makedonikos |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Makedonikos mới nhất
-
26/04 19:00PAOK Saloniki BMakedonikos3 - 0Vòng 10
-
22/04 19:00AO KavalaMakedonikos2 - 0Vòng 9
-
18/04 19:001 MakedonikosKambaniakos3 - 0Vòng 8
-
08/04 19:00MakedonikosNestos Chrisoupolis0 - 0Vòng 7
-
05/04 19:00Pas GianninaMakedonikos0 - 1Vòng 6
-
14/03 20:00MakedonikosPAOK Saloniki B0 - 0Vòng 5
-
08/03 20:00MakedonikosAO Kavala0 - 0Vòng 4
-
28/02 20:00KambaniakosMakedonikos1 - 0Vòng 3
-
22/02 20:00Nestos ChrisoupolisMakedonikos2 - 0Vòng 2
-
14/02 20:001 MakedonikosPas Giannina0 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Makedonikos sắp tới
BXH Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Kallithea | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Marko | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | Hellas Syrou | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 5 | Apollon Kalamarias | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Anagenisi Karditsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | AEL Larisa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Zakynthos | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Nestos Chrisoupolis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Panthrakikos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Pyrgos AFC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Olympiakos Piraeus B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | PAOK Saloniki B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Niki Volou | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Panserraikos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Asteras Tripoli B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation